dérivé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Phái sinh: Chỉ một từ được tạo ra từ một từ gốc (từ căn) bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố.
- (Hóa học; Toán học) Dẫn xuất: Chỉ một chất hóa học hoặc một hàm số được suy ra, biến đổi từ một chất/hàm gốc.
- (Điện học) Rẽ: Chỉ dòng điện tách ra từ dòng điện chính.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Từ phái sinh: Từ được hình thành từ một từ gốc.
- (Hóa học) Chất dẫn xuất: Chất hóa học được điều chế từ một chất khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un mot dérivé d'un autre. (Một từ phái sinh từ một từ khác.)
- Corps dérivé. (Chất dẫn xuất.)
- Fonction dérivée. (Hàm dẫn xuất.)
- Courant dérivé. (Dòng rẽ.)
Danh từ:
- "Chanteur" est un dérivé de "chanter". ("Chanteur" là một từ phái sinh của "chanter".)
- Ce polymère est un dérivé du pétrole. (Polyme này là một chất dẫn xuất từ dầu mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dérivé de": Được phái sinh/dẫn xuất từ.
- Cette idée est dérivée d'une théorie ancienne. (Ý tưởng này được dẫn xuất từ một lý thuyết cổ.)
- Trong tài chính, có thể dùng để chỉ công cụ tài chính phái sinh (produit financier dérivé).
Biến thể và từ gần giống
- Dériver (động từ): Phái sinh, suy ra; (hàng hải) trôi dạt; (xe cộ) chệch hướng.
- Dérivation (danh từ giống cái): Sự phái sinh (ngôn ngữ); sự dẫn xuất (hóa học); mạch rẽ (điện).
- Dérivatif (danh từ giống đực): Trò tiêu khiển, thứ giải trí (nghĩa chuyển).
Từ đồng nghĩa
- Issu de (tính từ): Xuất phát từ, bắt nguồn từ.
- Secondaire (tính từ): Thứ cấp (trong một số ngữ cảnh).
- Découlant (tính từ, từ động từ "découler"): Suy ra từ, bắt nguồn từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ/danh từ "dérivé". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "dériver") - Dériver de (động từ + giới từ): Bắt nguồn từ, được suy ra từ. - Ce terme dérive de l'anglais. (Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dérivé")
tính từ
- (ngôn ngữ học) phái sinh
- Mot dérivé d'un autretừ phái sinh từ một từ khác
- (hóa học; toán học) dẫn xuất
- Corps dérivéchất dẫn xuất
- Fonction dérivéehàm dẫn xuất
- (điện học) rẽ
- Courant dérivédòng rẽ
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ phái sinh
- (hóa học) chất dẫn xuất