désossé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã rút xương: Dùng để mô tả một miếng thịt đã được lấy xương ra.
- Mềm nhũn, mềm dẻo: Dùng để mô tả một người hoặc cơ thể có vẻ yếu ớt, thiếu sức sống, hoặc ngược lại, rất linh hoạt và dẻo dai.
Danh từ (giống đực):
- Người mềm nhũn, người mềm dẻo: Chỉ một người có thân hình mềm dẻo một cách đặc biệt, thường là trong ngữ cảnh biểu diễn (xiếc, múa).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Pour la farce, il faut utiliser de la viande désossée. (Để làm món nhồi thịt, cần phải dùng thịt đã rút xương.)
- Après une longue maladie, il était tout désossé. (Sau một trận ốm dài, anh ta trông mềm nhũn cả người.)
Danh từ:
- Ce contorsionniste est un véritable désossé. (Người uốn dẻo này đúng là một người có thân hình mềm dẻo tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (tính từ): Có thể dùng để mô tả một phong cách viết hoặc diễn đạt thiếu sức sống, thiếu cấu trúc vững chắc.
- Un article de journal désossé. (Một bài báo viết lỏng lẻo, thiếu sức nặng.)
Biến thể và từ liên quan
Désosser (động từ): Rút xương, lạng thịt khỏi xương.
- Il faut désosser le poulet avant de le farcir. (Phải rút xương con gà trước khi nhồi.)
Ossature (danh từ giống cái): Bộ xương, cấu trúc khung.
- L'ossature du bâtiment. (Kết cấu khung của tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la viande: (đã bỏ hạt), (đã lọc xương - cho cá).
- Pour une personne: (nhẽo, nhũn), (lỏng lẻo), (người uốn dẻo - khi là danh từ).
Thành ngữ liên quan
- Être (tout) désossé: Cảm thấy hoặc trông rất mệt mỏi, rã rời, không còn chút sức lực nào.
- Après cette randonnée, je suis tout désossé ! (Sau chuyến đi bộ đường dài này, tôi cảm thấy người rã rời hết cả!)
tính từ
- đã rút xương
- mềm nhũn, mềm dẻo
- Un grand garcon, maigre et désossémột đứa con trai lớn, gầy và mềm nhũn
- Acrobate désosséngười nhào lộn mềm dẻo
danh từ
- người mềm nhũn, người mềm dẻo
- Les désossés du cirquenhững người làm xiếc mềm dẻo