dessus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Trên, lên trên: Chỉ vị trí ở phía trên một vật khác hoặc hướng di chuyển lên trên.
- Vào đó: Dùng để thay thế cho một đối tượng đã được đề cập trước đó.
Giới từ (từ cũ, nghĩa cũ):
- Trên: Chỉ vị trí ở bề mặt hoặc phía trên của một vật.
Danh từ giống đực:
- Mặt trên, mặt phải, phần trên: Phần bề mặt hoặc phía trên cùng của một vật.
- Tầng trên: Tầng cao hơn trong một tòa nhà.
- (Âm nhạc) Nốt cao, giọng cao; người hát giọng cao: Phần âm thanh có tần số cao hoặc người thể hiện phần đó.
- (Sân khấu) Tầng trên sàn: Khu vực phía trên sân khấu, nơi để kéo phông màn.
- (Nghĩa bóng) Ưu thế, thế lợi: Vị trí vượt trội, có lợi thế trong một tình huống.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- Pose le livre dessus. (Đặt quyển sách lên trên đó.)
- Ne compte pas dessus. (Đừng tin vào đó / Đừng trông cậy vào điều đó.)
Danh từ:
- Le dessus de la table est en verre. (Mặt trên của cái bàn làm bằng kính.)
- Le dessus est à louer. (Tầng trên cho thuê.)
- Il a finalement pris le dessus dans la discussion. (Cuối cùng anh ấy đã giành được ưu thế trong cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
Avoir le dessus: Có lợi thế, chiếm ưu thế.
- Notre équipe a le dessus. (Đội của chúng tôi đang có lợi thế.)
Prendre le dessus / Reprendre le dessus:
- Thắng thế, chiếm ưu thế.
- La raison a fini par prendre le dessus. (Lý lẽ cuối cùng đã thắng thế.)
- Vượt qua, khỏi bệnh (bệnh tật, khó khăn).
- Elle a repris le dessus après sa maladie. (Cô ấy đã vượt qua / khỏi bệnh sau cơn bạo bệnh.)
Le dessus du panier: Phần tốt nhất, phần tuyển chọn (nghĩa đen: phần trên cùng của giỏ).
- Ces étudiants sont le dessus du panier. (Những sinh viên này là phần ưu tú nhất.)
Biến thể và từ liên quan
Au-dessus (phó từ/giới từ): Ở phía trên, bên trên.
- L'avion vole au-dessus des nuages. (Máy bay bay phía trên những đám mây.)
Par-dessus (giới từ): Qua phía trên, vượt lên trên.
- Sauter par-dessus la barrière. (Nhảy qua hàng rào.)
Là-dessus (phó từ): Ngay sau đó, tiếp theo đó (về thời gian).
- Il est parti, et là-dessus, elle a pleuré. (Anh ấy đã đi, và ngay sau đó, cô ấy đã khóc.)
Từ đồng nghĩa
- En haut (phó từ): Ở trên, ở phía trên.
- La supériorité (danh từ): Sự vượt trội, ưu thế (đồng nghĩa với nghĩa bóng của "le dessus").
Các cụm từ (locutions) liên quan
Mettre la main dessus: Nắm lấy, tìm ra (một thứ gì đó đang tìm kiếm).
- Je finirai par mettre la main dessus. (Tôi sẽ tìm ra nó thôi.)
Mettre le doigt dessus: Đoán đúng, chỉ đúng trọng tâm vấn đề.
- Tu as mis le doigt dessus ! (Anh đã đoán đúng / chỉ đúng vấn đề rồi!)
Sens dessus dessous (Xem mục từ sens): Lộn tùng phèo, hỗn loạn, đảo lộn hoàn toàn.
- La chambre était sens dessus dessous. (Căn phòng bị lộn tùng phèo.)
phó từ
- trên, lên trên
- vào đó
- Ne comptex pas dessusđừng tin vào đó
- en dessusbên trên
- mettre la main dessusnắm lấy
- mettre le doigt dessusđoán
- sens dessus dessousxem sens
giới từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) trên
- de dessustừ trên
danh từ giống đực
- mặt trên, mặt phải, mặt
- Le dessus d'une cheminéemặt lò sưởi
- Le dessus d'une étoffemặt phải vải
- tầng trên
- Le dessus est à louertầng trên cho thuê
- (âm nhạc) nốt cao, giọng cao; người hát giọng cao
- (sân khấu) tầng trên sàn (chỗ để kéo phông lên sau một cảnh)
- (nghĩa bóng) ưu thế, thế lợi
- Avoir le dessuslợi thế, thắng thế
- le dessus du panierphần tốt nhất
- prendre le dessus; reprendre le dessusthắng được (bệnh tật...)