passionné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đam mê, say mê: Chỉ trạng thái có tình cảm, sự nhiệt tình hoặc sự quan tâm mãnh liệt đối với một người, một sự việc hoặc một hoạt động nào đó.
- Nồng nhiệt, sôi nổi: Diễn tả một cảm xúc hoặc một hành động được thực hiện với cường độ mạnh mẽ và đầy nhiệt huyết.
Danh từ giống đực:
- Người đam mê, người say mê: Chỉ một người có niềm đam mê, sự say mê sâu sắc đối với một lĩnh vực, sở thích hoặc một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est passionné de musique classique. (Anh ấy say mê nhạc cổ điển.)
- Elle a prononcé un discours passionné pour défendre ses idées. (Cô ấy đã có một bài phát biểu nồng nhiệt để bảo vệ ý tưởng của mình.)
- C'est un lecteur passionné. (Đó là một độc giả đam mê.)
Danh từ giống đực:
- C'est un passionné d'histoire ancienne. (Ông ấy là một người đam mê lịch sử cổ đại.)
- Les passionnés de voitures se sont réunis pour le salon. (Những người say mê xe hơi đã tụ họp cho buổi triển lãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être passionné par quelque chose/quelqu'un: Đam mê, say mê cái gì/ai đó.
- Elle est passionnée par la peinture impressionniste. (Cô ấy say mê hội họa ấn tượng.)
- D'un ton passionné: Với một giọng điệu đầy đam mê/nồng nhiệt.
- Il a décrit son projet d'un ton passionné. (Anh ấy đã mô tả dự án của mình với một giọng điệu đầy đam mê.)
Biến thể và từ gần giống
- Passionnément (trạng từ): Một cách say mê, nồng nhiệt.
- Il l'aime passionnément. (Anh ấy yêu cô ấy một cách say đắm.)
- Passion (danh từ giống cái): Niềm đam mê, tình yêu mãnh liệt.
- Sa plus grande passion est la photographie. (Niềm đam mê lớn nhất của anh ấy là nhiếp ảnh.)
- Passionnant (tính từ): Hấp dẫn, lôi cuốn, gây say mê (tập trung vào đặc tính của đối tượng).
- C'est un livre passionnant. (Đó là một cuốn sách hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Enthousiaste (tính từ/danh từ): Hăng hái, nhiệt tình / người nhiệt tình.
- Fervent (tính từ): Sốt sắng, tha thiết.
- Épris (tính từ): Say mê, say đắm (thường dùng cho tình yêu).
Các cụm từ liên quan
- Avoir la passion de (quelque chose): Có niềm đam mê với (cái gì đó).
- Il a la passion de la voile. (Anh ấy có niềm đam mê với thuyền buồm.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir une passion dévorante pour...: Có một niềm đam mê cháy bỏng đối với...
- Ce chercheur a une passion dévorante pour la vérité. (Nhà nghiên cứu này có một niềm đam mê cháy bỏng đối với sự thật.)
tính từ
- đam mê, say mê
danh từ giống đực
- người đam mê, người say mê