poser

/'pouzə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đặt, để: Hành động đặt một vật đó vào một vị trí cụ thể.
    • Đề ra, nêu lên: Hành động đưa ra một ý kiến, nguyên tắc, câu hỏi hoặc vấn đề để xem xét.
    • Làm nổi bật, đề cao: Hành động khiến ai đó hoặc điều đó trở nên đáng chú ý hơn.
    • Viết, ghi (trong tính toán): Hành động viết một con số xuống khi thực hiện phép tính.
    • Hạ xuống, bỏ ra: Hành động đặt một vật xuống hoặc loại bỏ .
  2. Nội động từ:

    • Được đặt lên, tựa lên: Trạng thái của một vật được đặt dựa trên một điểm tựa.
    • Ngồi làm mẫu (cho họa , nhiếp ảnh gia): Hành động giữ nguyên một tư thế để người khác vẽ, chụp ảnh.
    • Làm điệu, ra vẻ: Hành động cố tình thể hiện một phong cách hoặc thái độ không tự nhiên để gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il pose le livre sur la table. (Anh ấy đặt quyển sách lên bàn.)
    • Le professeur pose une question difficile. (Giáo viên đặt một câu hỏi khó.)
    • Cette victoire pose l'équipe comme favorite. (Chiến thắng này đề cao đội bóng lên vị trí ứng cử viên sáng giá.)
    • Posez le numéro et additionnez. (Hãy ghi con số đó cộng lại.)
    • Les soldats ont poser les armes. (Những người lính buộc phải hạ vũ khí.)
  • Nội động từ:

    • Le toit pose sur des poutres solides. (Mái nhà được đặt trên những xà ngang vững chắc.)
    • Elle pose pour un portrait. ( ấy ngồi làm mẫu cho một bức chân dung.)
    • Arrête de poser, sois naturel ! (Đừng làm điệu nữa, hãy tự nhiên đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poser sa candidature": Ứng cử, đưa ra ứng cử viên của mình.

    • Il a décidé de poser sa candidature à la présidence. (Anh ấy đã quyết định ứng cử chức chủ tịch.)
  • "Poser un lapinquelqu'un)": (Thành ngữ) "Thả thính", hẹn nhưng không đến, cua đổ.

    • Je suis furieux, il m'a encore posé un lapin ! (Tôi tức điên lên, hắn ta lại cua đổ tôi rồi!)
  • "Poser à l'expert": Làm ra vẻ chuyên gia.

    • Il pose à l'expert en vin, mais il ne s'y connaît pas vraiment. (Hắn ta làm ra vẻ chuyên gia rượu vang, nhưng thực ra chẳng biết .)
Biến thể từ gần giống
  • Pose (Danh từ từ gốc): Tư thế, dáng đứng/ngồi; thái độ màu mè, giả tạo.

    • Une pose élégante. (Một dáng điệu thanh lịch.)
    • Tout cela, c'est de la pose. (Tất cả những điều đó chỉmàu mè.)
  • Poseur / Poseuse (Danh từ): Người thích làm điệu, thích ra vẻ.

    • C'est une vraie poseuse. (Cô ta đúngmột người thích làm điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Placer (Ngoại động từ): Đặt, để.
  • Déposer (Ngoại động từ): Đặt xuống, gửi (một cách nhẹ nhàng hoặc chính thức).
  • Soumettre (Ngoại động từ): Đệ trình, đưa ra (một vấn đề, đề xuất).
  • Mettre en valeur (Cụm động từ): Làm nổi bật, đề cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Poser les armes: Hạ vũ khí, đầu hàng.

    • Les rebelles ont finalement posé les armes. (Những kẻ nổi loạn cuối cùng đã hạ vũ khí.)
  • Poser un acte: Thực hiện một hành động (thường mang tính quyết định, pháp lý).

    • Poser un acte de courage. (Thực hiện một hành động dũng cảm.)
Thành ngữ liên quan
  • Poser un lapinquelqu'un): Như đã nêutrên, nghĩahẹn hò nhưng không đến.
  • Poser sa chique et faire le mort: (Tiếng lóng) Im thin thít, giả vờ như không biết .
    • Quand le patron est en colère, il vaut mieux poser sa chique et faire le mort. (Khi ông chủ nổi giận, tốt hơn hếtnên im thin thít.)
ngoại động từ
  1. đặt, để
    • Poser sa tête sur l'oreiller
      đặt đầu lên gối
    • Poser un principe
      đặt một nguyên tắc
    • Poser un problème
      đặt một vấn đề
    • Poser une question
      đặt một câu hỏi
  2. đề cao, làm nổi bật
    • Succès qui pose un auteur
      sự thành công làm nổi bật một tác giả
  3. viết, ghi
    • Je pose quatre et je retiens un
      tôi viết bốn nhớ một (khi tính)
  4. hạ (xuống), bỏ (ra), lật (ra)
    • Poser les armes
      hạ khí giới
    • Poser le masque
      bỏ mặt nạ ra
    • poser sa candidature
      ứng cử
    • poser sa chique et faire le mort
      (từ lóng, biệt ngữ) im thin thít
    • poser un avion
      cho máy bay hạ xuống
    • poser un lapin
      xem lapin
nội động từ
  1. đặt lên, lên
    • Poutre qui pose sur deux piliers
      đặt lên hai cột trụ
  2. (hội họa) ngồi làm mẫu vẽ
    • Poser devant le peintre
      ngồi làm mẫu vẽ trước họa
  3. làm điệu
    • Elle ne fait que poser
      chị ta chỉ làm điệu thôi
  4. (thân mật) làm ra vẻ
    • Poser à l'homme généreux
      làm ra vẻ con người hào phóng
    • poser à cru
      xây không móng
    • poser à sec
      xây không vữa