dévoué

Học thuật
Thân thiện
dévoué

Un ami dévoué aide son ami à porter ses livres lourds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tận tụy, tận tâm: Chỉ một người sẵn sàng hy sinh thời gian, công sức hoặc lợi ích cá nhânngười khác hoặc một mục đích cao cả. Thể hiện sự trung thành cống hiến sâu sắc.
  2. Danh từ:

    • Người tận tâm: Dùng để chỉ một người đức tính tận tụy. Thường xuất hiện trong các công thức lịch sựcuối thư.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle est une employée dévouée et très appréciée. ( ấymột nhân viên tận tụy rất được quý mến.)
    • Il a toujours été un ami dévoué. (Anh ấy luônmột người bạn tận tâm.)
  • Danh từ (trong công thức thư từ):

    • Veuillez agréer, Monsieur, l'expression de mes sentiments dévoués. (Xin ông vui lòng chấp nhận tình cảm tận tâm của tôi.)
    • Votre dévoué. (Người tận tâm của ông/ - công thức kết thư thân mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dévoué à (quelqu'un/quelque chose): Tận tụy, hiến dâng cho ai/cái gì.
    • Il est entièrement dévoué à sa famille. (Anh ấy hoàn toàn tận tụy với gia đình của mình.)
    • Elle s'est dévouée à la recherche scientifique. ( ấy đã hiến dâng cả đời cho nghiên cứu khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévouement (danh từ): Lòng tận tụy, sự tận tâm, sự hy sinh.
    • Son dévouement pour ses patients est admirable. (Lòng tận tụy của ông ấy dành cho bệnh nhân thật đáng ngưỡng mộ.)
  • Se dévouer (động từ phản thân): Tận tụy, hy sinh (bản thân).
    • Elle se dévoue pour ses enfants. ( ấy tận tụy hy sinh cho các con.)
Từ đồng nghĩa
  • Fidèle: Trung thành.
  • Dévot: Sùng đạo, mộ đạo (có thể mang sắc thái tôn giáo).
  • Altruiste: Vị tha.
  • Consciencieux: Tận tâm, chu đáo (nhấn mạnh đến lương tâm trách nhiệm).
Từ trái nghĩa
  • Égoïste: Ích kỷ.
  • Indifférent: Thờ ơ, dửng dưng.
  • Négligent: Cẩu thả, thiếu tận tâm.
dévoué

Un ami dévoué aide son ami à porter ses livres lourds.

tính từ
  1. tận tụy, tận tâm
    • Un ami dévoué
      một người bạn tận tâm
danh từ
  1. người bạn tận tâm (công thức cuối thư)
    • Votre tout dévoué
      người bạn hết sức tận tâm của mình

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dévoué"