douve

Học thuật
Thân thiện
douve

Une douve entoure le château médiéval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ván thành thùng: Một tấm ván cong, được uốn nóng, dùng để ghép thành thùng, chum, vại.
    • Rãnh thông nước, mương: Trong nông nghiệp, chỉ một con kênh, mương nhỏ dùng để dẫn hoặc thoát nước.
    • Hào: Chỉ con hào (thường nước) bao quanh một pháo đài, lâu đài hoặc công sự để phòng thủ.
    • Sán lá gan: Trong động vật học, chỉ một loạisinh trùng thuộc lớp sán lá, thườngsinh trong gan động vật, đặc biệtcừu gia súc.
Ví dụ sử dụng
  • Ván thành thùng:
    • Le tonnelier assemble les douves pour former un fût. (Người thợ đóng thùng ghép các ván thành thùng để tạo ra một cái thùng.)
  • Rãnh thông nước, mương:
    • L'eau s'écoule dans la douve qui borde le champ. (Nước chảy vào con mương chạy dọc theo cánh đồng.)
  • Hào:
    • Le château médiéval est protégé par une douve profonde. (Lâu đài thời trung cổ được bảo vệ bởi một con hào sâu.)
  • Sán lá gan:
    • Les moutons peuvent être infestés par la douve du foie. (Cừu có thể bị nhiễm sán lá gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "douve d'eau": hào nước (xung quanh thành trì).
    • Les douves d'eau du château étaient remplies de poissons. (Hào nước của lâu đài từng đầy .)
  • "douve de drainage": mương tiêu nước.
    • Il faut creuser une douve de drainage pour assécher ce terrain. (Cần phải đào một mương tiêu nước để làm khô khu đất này.)
Biến thể từ gần giống
  • Douve hépatique (cụm danh từ): sán lá gan (tên khoa học: ).
    • La douve hépatique est un parasite dangereux pour le bétail. (Sán lá gan là mộtsinh trùng nguy hiểm cho gia súc.)
  • Douvier (danh từ giống đực): người thợ chuyên làm hoặc bán ván thành thùng.
Từ đồng nghĩa
  • Pour ván thành thùng: Planche de tonneau.
  • Pour rãnh/mương: Fossé, rigole, canal.
  • Pour hào: Fossé (de fortification).
  • Pour sán lá gan: Trématode, distome (các tên gọi chung cho nhómsinh trùng).
Các cụm từ liên quan
  • Creuser une douve: Đào một con hào/mương.
    • Les soldats creusèrent une douve pour défendre le camp. (Những người lính đã đào một con hào để phòng thủ doanh trại.)
  • Être infesté par la douve: Bị nhiễm sán lá.
    • Le troupeau est infesté par la douve. (Đàn gia súc bị nhiễm sán lá.)
Thành ngữ liên quan
  • Jeter un pont sur la douve: (Nghĩa đen) Bắc cầu qua hào. Thường dùng với nghĩa bóng chỉ việc vượt qua một trở ngại, tạo ra sự kết nối.
    • Pour négocier, il faut d'abord jeter un pont sur la douve de la méfiance. (Để đàm phán, trước tiên phải bắc cầu qua con hào của sự nghi ngờ.)
douve

Une douve entoure le château médiéval.

danh từ giống cái
  1. ván thành thùng
  2. (nông nghiệp) rãnh thông nước, mương
  3. hào (quanh thành trì; để ngựa nhảy qua..)
  4. (động vật học) sán lá gan; sán lá

Từ gần giống

Từ chứa "douve"

Từ có nhắc đến "douve"