deva

Học thuật
Thân thiện
deva

Un deva est représenté dans une posture de méditation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Thánh thần (Ấn Độ): Từ "deva" chỉ một vị thần, một thực thể thần thánh hoặc siêu nhiên trong các tôn giáo nguồn gốc từ Ấn Độ như Ấn Độ giáo, Phật giáo Kỳ Na giáo. Các vị deva thường được coi là những sinh vật cao quý, quyền năng sốngcác cõi trời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans l'hindouisme, Indra est un deva important. (Trong Ấn Độ giáo, Indra là một vị thần quan trọng.)
    • Les devas sont souvent décrits comme des êtres lumineux et bienveillants. (Các vị thần thường được miêu tảnhững sinh vật tỏa sáng nhân từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monde des devas": thế giới của chư thiên, cõi trời.
    • Selon certaines croyances, les âmes vertueuses peuvent renaître dans le monde des devas. (Theo một số tín ngưỡng, những linh hồn đức hạnh có thể tái sinh vào cõi trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Déité (n.f): thần thánh, vị thần (từ tổng quát hơn, không chỉ riêng Ấn Độ).
  • Divin (adj): thuộc về thần thánh, thần thánh.
Từ đồng nghĩa
  • Dieu: thần, chúa (trong ngữ cảnh tổng quát).
  • Être céleste: sinh vật cõi trời.
Từ trái nghĩa
  • Asura (n.m): a-tu-la, một loại chúng sinh thù địch với chư thiên trong thần thoại Ấn Độ.
  • Démon: ác quỷ, ma quỷ.
deva

Un deva est représenté dans une posture de méditation.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. thánh thần (ấn Độ)