dăng

dăng

Ngư dân dăng lưới đánh cá trên sông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắc, mắc, treo lên một cách lỏng lẻo hoặc thành dải: Hành động kéo căng, treo hoặc mắc một vật đó lên, thường tạo thành một đường hoặc dải. Đây một biến thể phổ biến của từ "giăng".
    • Trải ra, kéo dài ra: Chỉ việc làm cho một vật hình dạng mỏng, dài (như dây, vải, lưới) được căng ra hoặc trải rộng ra trên một khoảng không gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người ta dăng dây điện từ cột này sang cột khác. (Người ta mắc dây điện từ cột này sang cột khác.)
    • ấy dăng tấm vải lên dây phơi. ( ấy treo tấm vải lên dây phơi.)
    • Ngư dân dăng lưới đánh trên sông. (Ngư dân trải lưới đánh trên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dăng ra": trải rộng ra, kéo dài ra.

    • Con đường dăng ra trước mắt. (Con đường trải dài ra trước mắt.)
  • "dăng mắc": (thường dùng kết hợp) chỉ việc bắc, treo lên.

    • Công việc dăng mắc hệ thống đèn rất phức tạp. (Công việc treo hệ thống đèn rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Giăng: Từ gốc, đồng nghĩa cách dùng tương tự "dăng". "Dăng" thường được coi một biến thể của "giăng".

    • Giăng bẫy chim. (Bắc bẫy chim.)
  • Căng: Có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào trạng thái đã được kéo thẳng, căng ra, thường chịu lực.

    • Căng dây thừng. (Kéo căng dây thừng.)
  • Mắc: Hành động treo, vắt một vật lên một điểm tựa.

    • Mắc võng. (Treo võng.)
Từ đồng nghĩa
  • Giăng: bắc, mắc, treo.
  • Bắc: đặt ngang qua, nối từ bên này sang bên kia.
  • Treo: móc lên, làm cho một vậttrên cao dựa vào một điểm tựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dăng lên: hành động treo, mắc một vật lên cao.

    • Dăng băng rôn lên cổng chào. (Treo băng rôn lên cổng chào.)
  • Dăng ngang: bắc ngang qua một khoảng không.

    • Sợi dây dăng ngang qua đường. (Sợi dây bắc ngang qua đường.)
Thành ngữ liên quan
  • Dăng dăng: (từ láy) mô tả trạng thái lủng lẳng, treo lơ lửng hoặc kéo dài liên tục.

    • Dây leo dăng dăng trên hàng rào. (Dây leo dài trên hàng rào.)
  • Giăng giăng (hay dăng dăng): thường dùng trong thơ ca, chỉ ánh trăng sáng tỏ, trải rộng, hoặc chỉ sự việc kéo dài.

    • Ánh trăng giăng giăng khắp sân. (Ánh trăng trải rộng khắp sân.)