dằn

verb
  1. to slap down; to lay down
    • ta dằn cái xuống bàn
      She slapped the large bowl on the table. To stress ; to contain
    • dằn từng tiếng
      To stress every word

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "dằn"

dằn
Mẹ dằn cái bát xuống mặt bàn.