dan
/dæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phao đánh dấu chỗ có cá: Một vật thể nổi, thường là một phao, được sử dụng trong ngành hàng hải để đánh dấu vị trí có cá ở những vùng biển sâu.
- Hộp đánh dấu vùng đã gỡ mìn: Một hộp hoặc vật thể được treo trên một cọc dài để đánh dấu một khu vực đã được dọn sạch mìn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fishermen placed a dan to mark the productive fishing spot. (Những ngư dân đặt một phao đánh dấu để chỉ vị trí đánh bắt cá hiệu quả.)
- After clearing the mines, the navy installed a dan to indicate the safe area. (Sau khi gỡ mìn, hải quân lắp đặt một hộp đánh dấu để chỉ ra khu vực an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dan buoy": Một biến thể cũ của từ "dan", cũng có nghĩa là phao đánh dấu trong hàng hải.
- The old chart mentioned a dan buoy near the reef. (Bản đồ cũ có đề cập đến một phao đánh dấu gần rạn san hô.)
Biến thể và từ gần giống
- Dan buoy (n): Phao đánh dấu (cách gọi cũ, đồng nghĩa với "dan").
- Marker buoy (n): Phao đánh dấu (từ chung hơn).
- Navigation buoy (n): Phao hàng hải.
Từ đồng nghĩa
- Marker: Vật đánh dấu.
- Buoy: Phao.
danh từ
- (hàng hải)
- phao đánh dấu chỗ có cá (ở những chỗ biển sâu) ((cũng) dan buoy)
- hộp đánh dấu vùng đã gỡ mìn (treo ở đầu một cọc dài)