dằn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đè, nén xuống, không cho trỗi dậy, nổi lên: Hành động dùng vật nặng hoặc sức mạnh để đè lên, giữ cho vật khác không bật lên hoặc nổi lên.
- Nén chịu, kìm giữ, không cho bộc lộ tình cảm: Hành động kiềm chế, cố gắng không để lộ cảm xúc mạnh ra bên ngoài.
- Đặt mạnh xuống để tỏ thái độ tức giận, không bằng lòng: Hành động đặt đồ vật xuống một cách mạnh mẽ, gây tiếng động để biểu lộ sự bực tức, khó chịu.
- Nhấn mạnh ở từ nào, tiếng nào khi nói: Hành động phát âm một từ, một tiếng nào đó với âm lượng hoặc ngữ điệu mạnh hơn, rõ hơn để tạo sự chú ý hoặc biểu đạt cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1):
- Người ta dùng hòn đá to để dằn tấm bạt, không cho gió thổi bay.
- Khi muốn cà muối chín kỹ, bà thường dằn một viên đá sạch lên trên.
Động từ (Nghĩa 2):
- Nghe tin buồn, anh ấy chỉ biết dằn lòng mà không khóc.
- Cô ấy cố dằn cơn tức giận để nói chuyện một cách bình tĩnh.
Động từ (Nghĩa 3):
- Bực mình, ông ấy dằn chiếc cốc xuống bàn kêu "cạch" một tiếng.
- Cô bé hậm hực dằn cuốn sách xuống ghế rồi bỏ đi.
Động từ (Nghĩa 4):
- Diễn giả dằn từng tiếng "độc lập - tự do - hạnh phúc" để mọi người cùng ghi nhớ.
- "Tôi không đồng ý!" - anh ta nói và dằn mạnh vào từ "không".
Các cách sử dụng nâng cao
"Dằn mặt": Hành động dùng uy lực hoặc hình phạt để làm cho đối phương khiếp sợ, không dám tái phạm.
- Tên trùm xã hội đen đó dằn mặt đám thuộc hạ bằng một hình phạt rất nặng.
"Dằn vặt" (thường dùng ở dạng bị động "bị dằn vặt"): Cảm giác day dứt, giày vò trong lòng do ân hận, lo lắng.
- Anh ấy bị lương tâm dằn vặt suốt đêm vì lời nói dối.
Biến thể và từ gần giống
Dằn dỗi (động từ): Tỏ thái độ giận hờn, khó chịu một cách không thẳng thắn, thường qua cử chỉ, hành động.
- Đứa trẻ ngồi dằn dỗi trong góc phòng vì không được mua đồ chơi.
Dằn xóc (động từ): Làm cho giảm bớt độ xóc, rung lắc (thường dùng trong kỹ thuật).
- Hệ thống giảm xóc của xe ô tô có tác dụng dằn xóc rất tốt.
Từ đồng nghĩa
- Nén (động từ): Ép chặt lại, giữ lại bên trong (thường dùng cho cảm xúc: nén giận, nén đau).
- Đè (động từ): Đặt vật nặng lên trên, áp xuống.
- Nhấn (động từ): Dùng lực ấn xuống hoặc nói với ngữ điệu mạnh (nhấn giọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dằn xuống: Hành động đè, nén một vật xuống bề mặt.
- Anh phải dằn tấm ván xuống cho thật phẳng trước khi đóng đinh.
Dằn lòng: Cố gắng kìm nén cảm xúc trong lòng.
- Dằn lòng không khóc, cô tiễn anh ra bến xe.
Thành ngữ liên quan
- Dằn lòng dằn dạ: (Nhấn mạnh) sự cố gắng kiềm chế, nén chịu cảm xúc rất lớn ở bên trong.
- Biết con mình phải đi xa, bà cụ dằn lòng dằn dạ mà không dám khóc.
- đgt. 1. Đè, nén xuống, không cho trỗi dậy, nổi lên: dằn hòn đá trên nắp thùng dằn cà. 2. Nén chịu, kìm giữ, không cho bộc lộ tình cảm: dằn lòng dằn cơn giận. 3. Đặt mạnh xuống để tỏ thái độ tức giận, không bằng lòng: dằn bát xuống mâm dằn cốc xuống bàn. 4. Nhấn mạnh ở từ nào, tiếng nào khi nói: nói dằn từng tiếng một.