dằng
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo mạnh, giật mạnh: Hành động dùng sức kéo một vật theo hướng ngược lại hoặc kéo ra khỏi vị trí cũ một cách mạnh mẽ, thường gặp trong tình huống tranh giành, giằng co.
- Lôi kéo, níu kéo: Hành động cố gắng thu hút hoặc giữ chân ai đó, một cái gì đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai đứa trẻ dằng co nhau một cuốn truyện. (Hai đứa trẻ giằng co nhau một cuốn truyện.)
- Cô ấy cố dằng chiếc túi lại khi bị kẻ cướp giật. (Cô ấy cố giật chiếc túi lại khi bị kẻ cướp giật.)
- Đừng để nỗi sợ hãi dằng bạn lại phía sau. (Đừng để nỗi sợ hãi níu kéo bạn lại phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dằng co": chỉ sự tranh giành, kéo qua kéo lại giữa hai hoặc nhiều phía.
- Cuộc dằng co giữa hai đội bóng diễn ra rất căng thẳng. (Cuộc giằng co giữa hai đội bóng diễn ra rất căng thẳng.)
"dằng xé": (nghĩa bóng) chỉ sự giằng xé nội tâm, mâu thuẫn, đau đớn trong tâm trí.
- Cô ấy đang trải qua những dằng xé nội tâm khủng khiếp. (Cô ấy đang trải qua những giằng xé nội tâm khủng khiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Giằng (động từ): Có nghĩa tương tự "dằng", thường dùng phổ biến hơn trong văn nói và văn viết hiện đại. Ví dụ: .
- Kéo (động từ): Hành động làm cho vật di chuyển về phía mình, nhưng ít mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt như "dằng".
- Lôi (động từ): Kéo một vật nặng hoặc kéo ai đó đi một cách khó nhọc.
Từ đồng nghĩa
- Giật: Hành động kéo một cách đột ngột và mạnh.
- Kéo: Làm cho vật di chuyển về phía mình.
- Níu: Giữ chặt, không buông ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dằng ra: Kéo mạnh ra khỏi vị trí cũ.
- Nó dằng ra khỏi tay tôi chiếc điện thoại. (Nó giật ra khỏi tay tôi chiếc điện thoại.)
Dằng lại: Kéo mạnh để giữ vật lại, không cho đi xa.
- Cậu bé dằng lại sợi dây thừng. (Cậu bé giật sợi dây thừng lại.)
Thành ngữ liên quan
- Dằng dai như đỉa đói: (Thành ngữ, so sánh) Chỉ sự bám víu, níu kéo một cách dai dẳng, khó chịu.
- Lời hứa của hắn dằng dai như đỉa đói, khiến ai cũng mệt mỏi. (Lời hứa của hắn dai dẳng như đỉa đói, khiến ai cũng mệt mỏi.)