dằng

dằng

Hai đứa trẻ dằng co nhau một cuốn truyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kéo mạnh, giật mạnh: Hành động dùng sức kéo một vật theo hướng ngược lại hoặc kéo ra khỏi vị trí một cách mạnh mẽ, thường gặp trong tình huống tranh giành, giằng co.
    • Lôi kéo, níu kéo: Hành động cố gắng thu hút hoặc giữ chân ai đó, một cái đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây khó khăn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai đứa trẻ dằng co nhau một cuốn truyện. (Hai đứa trẻ giằng co nhau một cuốn truyện.)
    • ấy cố dằng chiếc túi lại khi bị kẻ cướp giật. ( ấy cố giật chiếc túi lại khi bị kẻ cướp giật.)
    • Đừng để nỗi sợ hãi dằng bạn lại phía sau. (Đừng để nỗi sợ hãi níu kéo bạn lại phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dằng co": chỉ sự tranh giành, kéo qua kéo lại giữa hai hoặc nhiều phía.

    • Cuộc dằng co giữa hai đội bóng diễn ra rất căng thẳng. (Cuộc giằng co giữa hai đội bóng diễn ra rất căng thẳng.)
  • "dằng ": (nghĩa bóng) chỉ sự giằng xé nội tâm, mâu thuẫn, đau đớn trong tâm trí.

    • ấy đang trải qua những dằng nội tâm khủng khiếp. ( ấy đang trải qua những giằng xé nội tâm khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Giằng (động từ): Có nghĩa tương tự "dằng", thường dùng phổ biến hơn trong văn nói văn viết hiện đại. dụ: .
  • Kéo (động từ): Hành động làm cho vật di chuyển về phía mình, nhưng ít mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt như "dằng".
  • Lôi (động từ): Kéo một vật nặng hoặc kéo ai đó đi một cách khó nhọc.
Từ đồng nghĩa
  • Giật: Hành động kéo một cách đột ngột mạnh.
  • Kéo: Làm cho vật di chuyển về phía mình.
  • Níu: Giữ chặt, không buông ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dằng ra: Kéo mạnh ra khỏi vị trí .

    • dằng ra khỏi tay tôi chiếc điện thoại. ( giật ra khỏi tay tôi chiếc điện thoại.)
  • Dằng lại: Kéo mạnh để giữ vật lại, không cho đi xa.

    • Cậu dằng lại sợi dây thừng. (Cậu giật sợi dây thừng lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Dằng dai như đỉa đói: (Thành ngữ, so sánh) Chỉ sự bám víu, níu kéo một cách dai dẳng, khó chịu.
    • Lời hứa của hắn dằng dai như đỉa đói, khiến ai cũng mệt mỏi. (Lời hứa của hắn dai dẳng như đỉa đói, khiến ai cũng mệt mỏi.)