dặng

dặng

Ông già dặng một tiếng trước khi bắt đầu kể chuyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Cổ) Lên tiếng, kêu lên để báo hiệu sự mặt hoặc để gây chú ý: "dặng" hành động phát ra âm thanh bằng giọng nói nhằm thông báo cho người khác biết mình đangđó, thường dùng trong bối cảnh xã giao hoặc lễ nghi xưa.
dụ sử dụng
  • (Người hầu phải lên tiếng để thông báo sự hiện diện của mình khi bước vào.)
  • (Các quan chức thường phát ra tín hiệu giọng nói trước khi trình bày với nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dặng tiếng": cách nói nhấn mạnh hành động phát ra âm thanh báo hiệu.
    • Ông cụ dặng tiếng gọi con cháu về ăn cơm. (Ông cụ lên tiếng gọi con cháu về ăn cơm, nhưng theo nghĩa cổ xưa hơn báo hiệu sự mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dặng dặng (từ láy): tiếng kêu nhỏ, lặp lại để gây chú ý.

    • Người lính gác dặng dặng mấy tiếng để cảnh báo. (Người lính gác phát ra vài tiếng kêu nhỏ để cảnh báo.)
  • Rặng (động từ, cổ): kêu to, la lớn nét nghĩa tương tự nhưng mạnh hơn.

    • Rặng lên cho cả làng nghe. (Kêu to lên cho cả làng nghe.)
Từ đồng nghĩa
  • Kêu: phát ra âm thanh bằng giọng nói.
  • Báo: thông báo, cho biết.
  • : kêu to, gọi lớn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "dặng" do tính chất cổ xưa của từ này.