dội

Học thuật
Thân thiện
dội

Tiếng chuông chùa dội vang trong thung lũng yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vọng lại, vang lại (âm thanh): Chỉ hiện tượng âm thanh phát ra, va vào vật cản phản xạ trở lại, tạo thành tiếng vang.
    • Vang lên, lan truyền mạnh mẽ (thông tin, cảm xúc): Chỉ sự lan tỏa nhanh chóng tác động mạnh của một tin tức, cảm giác.
    • Trào lên, cuộn lên mạnh mẽ (cảm xúc, cảm giác): Chỉ cảm xúc hoặc cảm giác vật bỗng nhiên xuất hiện với cường độ rất mạnh.
dụ sử dụng
  • Động từ (âm thanh vọng lại):

    • Tiếng chuông chùa dội vào không gian tĩnh lặng của buổi chiều.
    • Âm thanh của buổi hòa nhạc dội từ những bức tường của hội trường.
  • Động từ (thông tin lan truyền):

    • Tin chiến thắng dội về từ khắp các mặt trận, khiến ai nấy đều phấn khởi.
    • Lời tuyên bố đó dội lên một làn sóng phản đối trong dư luận.
  • Động từ (cảm xúc trào lên):

    • Cơn đau đầu dội lên từng hồi khiến anh không thể tập trung.
    • Nỗi nhớ nhà dội về trong mỗi khi đêm xuống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dội lại": Nhấn mạnh sự phản hồi, vọng lại của âm thanh hoặc hành động.
    • Tiếng hét của anh ấy dội lại từ vách núi.
  • "Dội tới" / "Dội về": Nhấn mạnh hướng lan truyền hoặc hướng tác động của thông tin, cảm giác.
    • Những đợt sóng cảm xúc dội tới tâm trí .
  • "Dội lên": Nhấn mạnh sự bùng lên, trào lên từ bên trong.
    • Một cảm giác bất an dội lên trong lòng.
Biến thể từ gần giống
  • Dội bom (cụm động từ): Hành động ném bom, thả bom xuống một mục tiêu. ().
  • Vang dội (tính từ): tiếng vang lớn, gây chấn động, ảnh hưởng sâu rộng.
    • Chiến thắng vang dội của đội tuyển.
  • Vang (động từ): Phát ra âm thanh to, , lan xa (nghĩa gần với "dội" nhưng không nhất thiết bao hàm yếu tố phản xạ, vọng lại).
  • Vọng (động từ): Âm thanh từ xa đưa đến tai (nhấn mạnh khoảng cách), hoặc vang lên (như tiếng vọng).
Từ đồng nghĩa
  • Vọng: Vang lại, truyền đến từ xa (cho âm thanh).
  • Vang: Kêu to, lan xa (cho âm thanh).
  • Lan truyền: Mở rộng ra xung quanh (cho thông tin).
  • Trào lên / Bùng lên: Xuất hiện đột ngột với cường độ mạnh (cho cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dội xuống: Chỉ hành động đổ, trút mạnh xuống từ trên cao (thường dùng với mưa, nước, vật thể).
    • Nước từ mái nhà dội xuống ồ ạt sau cơn mưa.
  • Dội vào: Chỉ sự va đập, tác động mạnh vào một bề mặt hoặc vào tâm trí.
    • Ánh sáng chói dội vào mắt.
    • Sự thật phũ phàng dội vào tâm trí anh ta.
Thành ngữ liên quan
  • Tiếng lành đồn xa, tiếng dữ dội nhà: Thành ngữ nói về sự lan truyền của tin tức (tốt thì lan xa, xấu thì ảnh hưởng ngay chính nơi xảy ra).
dội

Tiếng chuông chùa dội vang trong thung lũng yên tĩnh.

  1. 1 dt., Một khoảng thời gian nhất định: đi chơi một dội quanh làng đấu nhau mấy dộị
  2. 2 đgt. 1. (âm thanh) vọng lại với nhiều tiếng vang: Tiếng pháo dội vào vách núi. 2. Vang truyền đi mạnh mẽ: Tin vui dội về làm nức lòng mọi người. 3. Cuộn lên mạnh mẽ: Cơn đau dội lên Niềm thương nỗi nhớ dội lên trong lòng.