dội

  1. rejaillir; se répercuter; réfléchir; rebondir
  2. s'accroître; s'aggraver
  3. retentir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dội"

dội
Tiếng chuông chùa dội vang trong thung lũng yên tĩnh.