e-boat

/'i:bout/
Học thuật
Thân thiện
e-boat

An enemy e-boat patrols the coastline at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu phóng ngư lôi của địch: "e-boat" một thuật ngữ quân sự lịch sử, đặc biệt được sử dụng trong Thế chiến thứ hai, để chỉ các tàu phóng ngư lôi nhỏ, nhanh của đối phương, thường của Hải quân Đức (Kriegsmarine).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The convoy was attacked by an e-boat under the cover of darkness. (Đoàn tàu vận tải bị một tàu phóng ngư lôi của địch tấn công dưới màn đêm.)
    • Radar detected several e-boats approaching the coast. (Hệ thống radar phát hiện một số tàu phóng ngư lôi của địch đang tiếp cận bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử: "E-boat" từ viết tắt của "Enemy boat", chủ yếu được quân Đồng minh sử dụng trong Thế chiến II. Ngày nay, từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu lịch sử hoặc hồi chiến tranh.
    • The veteran's memoirs described the constant threat from German e-boats in the Channel. (Hồi của cựu chiến binh mô tả mối đe dọa thường trực từ các tàu phóng ngư lôi của Đức trên eo biển Manche.)
Biến thể từ gần giống
  • Schnellboot (danh từ): Tên gọi tiếng Đức của loại tàu này, nghĩa "tàu nhanh". Đây từ chính xác hơn để chỉ loại tàu chiến này của Đức.
  • Motor Torpedo Boat (MTB) (danh từ): Tàu phóng ngư lôi chạy máy; thuật ngữ chung trong tiếng Anh.
  • PT boat (danh từ): Tàu phóng ngư lôi; thuật ngữ tương tự được Hải quân Mỹ sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Enemy torpedo boat: tàu phóng ngư lôi của địch.
  • Hostile fast attack craft: tàu tấn công nhanh của đối phương.
Lưu ý
  • "E-boat" một từ cụ thể, mang tính lịch sử. Trong bối cảnh hiện đại, người ta thường dùng các thuật ngữ chung hơn như "fast attack craft" (tàu tấn công nhanh) hoặc "missile boat" (tàu tên lửa) thay vì "e-boat".
e-boat

An enemy e-boat patrols the coastline at dusk.

danh từ
  1. tàu phóng ngư lôi của địch