eagerness
/'i:gənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự háo hức, sự hăm hở: Trạng thái mong muốn hoặc nhiệt tình cao độ để làm một việc gì đó, thường là vì thích thú hoặc quan tâm.
- Sự thiết tha, sự say mê: Cảm xúc mãnh liệt và chân thành muốn đạt được điều gì hoặc tham gia vào việc gì.
- Sự ham muốn, tính hám: Lòng mong muốn mạnh mẽ, đôi khi có thể mang sắc thái hơi thái quá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her eagerness to learn new things impressed the teacher. (Sự háo hức muốn học hỏi điều mới của cô ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.)
- He accepted the job offer with great eagerness. (Anh ấy chấp nhận lời mời làm việc với sự hăm hở lớn.)
- The children's eagerness for the trip was visible in their eyes. (Sự thiết tha chờ đợi chuyến đi của lũ trẻ lộ rõ trong ánh mắt chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in one's eagerness": trong lúc quá háo hức (thường dẫn đến hành động vội vàng hoặc sai sót).
- In his eagerness to finish first, he made several mistakes. (Trong lúc quá háo hức muốn về đích đầu tiên, anh ta đã mắc một số lỗi.)
"eagerness for": sự háo hức đối với (cái gì đó).
- There is a growing eagerness for political change among the youth. (Có một sự háo hức ngày càng tăng đối với thay đổi chính trị trong giới trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Eager (tính từ): háo hức, hăm hở.
- She was eager to start her new project. (Cô ấy rất háo hức bắt đầu dự án mới.)
Từ đồng nghĩa
- Enthusiasm: sự nhiệt tình, hăng hái.
- Keenness: sự sôi nổi, sự thiết tha.
- Avidity: lòng ham muốn mãnh liệt, sự khao khát.
- Zeal: lòng nhiệt thành, sự hăng say (có thể mạnh hơn và tập trung vào mục đích cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'eagerness'. Các cụm từ thường đi với tính từ 'eager').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ 'eagerness').
danh từ
- sự ham, sự háo hức, sự hâm hở, sự thiết tha, sự say mê; tính hám