zeal

/zi:l/
Học thuật
Thân thiện
zeal

The young volunteer worked with great zeal to organize the community garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng nhiệt tâm, nhiệt huyết: Một cảm xúc mạnh mẽ của sự nhiệt thành, hăng hái tận tụy đối với một mục đích, nguyên nhân hoặc hoạt động nào đó.
    • Sự sốt sắng, hăng hái: Thể hiện sự sẵn sàng nỗ lực đặc biệt để theo đuổi hoặc ủng hộ điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She tackled every task with great zeal. ( ấy giải quyết mọi nhiệm vụ với nhiệt huyết lớn.)
    • His zeal for environmental protection is inspiring. (Lòng nhiệt tâm của anh ấy đối với việc bảo vệ môi trường thật truyền cảm hứng.)
    • The team showed remarkable zeal in preparing for the competition. (Đội đã thể hiện sự hăng hái đáng kể khi chuẩn bị cho cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zeal for": Nhiệt tâm đối với (một mục tiêu, sở thích, hoặc nguyên nhân cụ thể).
    • Her zeal for learning new languages is admirable. (Lòng nhiệt tâm của ấy đối với việc học ngôn ngữ mới thật đáng ngưỡng mộ.)
  • "With zeal": Một cách nhiệt tình, hăng hái.
    • The volunteers worked with zeal to clean up the park. (Các tình nguyện viên làm việc một cách nhiệt tình để dọn dẹp công viên.)
  • "Religious zeal": Lòng nhiệt thành tôn giáo.
    • The preacher spoke with religious zeal. (Vị mục sư nói chuyện với lòng nhiệt thành tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Zealous (tính từ): Nhiệt tâm, hăng hái, sốt sắng.
    • He is a zealous supporter of the arts. (Anh ấy một người ủng hộ nhiệt tâm cho nghệ thuật.)
  • Zealotry (danh từ): Chủ nghĩa cuồng tín; sự nhiệt thành thái quá, cực đoan (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • His actions were driven by political zealotry. (Hành động của anh ta được thúc đẩy bởi chủ nghĩa cuồng tín chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Ardor/Ardour: Sự nhiệt tình, nồng nhiệt.
  • Fervor/Fervour: Sự sôi nổi, nhiệt huyết.
  • Passion: Niềm đam mê.
  • Enthusiasm: Sự nhiệt tình, hăng hái.
Từ trái nghĩa
  • Apathy: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Indifference: Sự hờ hững, không quan tâm.
  • Lethargy: Sự uể oải, lờ đờ.
Thành ngữ liên quan
  • "Zeal without knowledge": Nhiệt tình nhưng thiếu hiểu biết (chỉ sự hăng hái mù quáng, không dựa trên kiến thức đúng đắn).
    • Launching the project without a plan is an example of zeal without knowledge. (Triển khai dự án không kế hoạch một dụ của nhiệt tình nhưng thiếu hiểu biết.)
zeal

The young volunteer worked with great zeal to organize the community garden.

danh từ
  1. lòng sốt sắng, lòng hăng hái; nhiệt tâm, nhiệt huyết
    • to show zeal for
      tỏ ra sốt sắng đối với, nhiệt tâm đối với