keenness
/'ki:nnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sắc bén, sự sắc nhọn: Chất lượng của một vật có lưỡi hoặc đầu nhọn, có thể cắt hoặc đâm xuyên dễ dàng.
- Tính sắc sảo, sự tinh tường, sự thính: Khả năng nhận thức, hiểu biết hoặc cảm nhận một cách nhanh chóng và sâu sắc (về trí óc, giác quan).
- Sự mãnh liệt, sự thiết tha; sự hăng hái, sự nhiệt tình: Cường độ mạnh mẽ của cảm xúc, sự quan tâm hoặc mong muốn.
- Sự ham mê, sự say mê: Trạng thái rất thích thú và quan tâm sâu sắc đến một điều gì đó.
- Sự rét buốt, sự buốt thấu xương: Tính chất của cái lạnh có thể xuyên qua người.
- Sự chói (ánh sáng): Tính chất của ánh sáng rất mạnh và sắc.
- Sự đau buốt, sự đau nhói: Cảm giác đau đớn dữ dội và sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Sự sắc bén:
- The keenness of the blade made cutting easy. (Độ sắc bén của lưỡi dao khiến việc cắt trở nên dễ dàng.)
- Tính sắc sảo, sự tinh tường:
- Her keenness of mind allowed her to solve complex problems quickly. (Sự tinh tường trong trí óc cô ấy cho phép giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng.)
- He listened with great keenness of hearing. (Anh ấy lắng nghe với thính giác cực kỳ thính.)
- Sự mãnh liệt, nhiệt tình:
- The team attacked the project with great keenness. (Nhóm đã bắt tay vào dự án với sự nhiệt tình rất lớn.)
- Sự ham mê:
- His keenness for classical music is well known. (Sự ham mê của anh ấy đối với nhạc cổ điển là điều nổi tiếng.)
- Sự rét buốt:
- The keenness of the winter wind forced us indoors. (Sự rét buốt của gió mùa đông buộc chúng tôi phải vào trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "keenness of perception": sự sắc sảo trong nhận thức.
- A good detective must have a keenness of perception. (Một thám tử giỏi phải có sự sắc sảo trong nhận thức.)
- "with keenness": một cách nhiệt tình/sôi nổi.
- The debate was followed with keenness by the public. (Cuộc tranh luận được công chúng theo dõi một cách rất sôi nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Keen (tính từ): sắc bén, sắc sảo, mãnh liệt, ham thích.
- a keen intellect (trí tuệ sắc sảo)
- a keen interest (mối quan tâm mãnh liệt)
- Keenly (trạng từ): một cách sắc sảo/mãnh liệt.
- He is keenly aware of the risks. (Anh ấy nhận thức một cách sắc sảo về các rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Sharpness: sự sắc bén, sự sắc sảo.
- Acuteness: sự sắc sảo, sự tinh tường.
- Eagerness: sự háo hức, sự hăng hái.
- Enthusiasm: sự nhiệt tình, sự hăng hái.
- Intensity: cường độ mạnh, sự mãnh liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ 'keenness')
Thành ngữ liên quan
- To have a keen eye for something: có con mắt tinh tường để nhận ra/đánh giá cái gì.
- She has a keen eye for detail. (Cô ấy có con mắt tinh tường với các chi tiết.)
- Keen as mustard: rất nhiệt tình và háo hức.
- The new intern is as keen as mustard. (Thực tập sinh mới rất nhiệt tình và háo hức.)
danh từ
- sự sắc bén, sự sắc nhọn
- sự rét buốt, sự buốt thấu xương (gió lạnh)
- sự chói (ánh sáng...)
- tính trong và cao (giọng, tiếng)
- sự đau buốt, sự đau nhói, sự dữ dội, sự thấm thía (đau buồn...)
- tính sắc sảo, sự tính, sự thính (trí óc, mắt, tai...)
- sự chua cay, sự gay gắt (lời nói, phê bình)
- sự mãnh liệt, sự thiết tha; sự hăng hái, sự sôi nổi, sự nhiệt tình
- sự ham mê, sự say mê, sự ham thích