earwig

/'iəwig/
Học thuật
Thân thiện
earwig

An earwig crawls across a fallen leaf in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con sâu tai, con bọ tai: Một loài côn trùng nhỏ, thuộc bộ Dermaptera, thường màu nâu sẫm, cơ thể dài một cặp càng (kìm) cong đặc trưng ở phần đuôi. Tên gọi này bắt nguồn từ niềm tin dân gian sai lầm rằng chúng thường chui vào tai người.
    • (Động vật học) Con xâu tai: Tên gọi theo phân loại động vật học.
  2. Ngoại động từ (cách dùng cổ, hiếm gặp):

    • Rỉ tai, vận động riêng, tác động bằng lời nói thầm kín: Hành động thì thầm, gây ảnh hưởng hoặc thuyết phục ai đó một cách bí mật, thường với ý xấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I found an earwig under the flower pot. (Tôi tìm thấy một con sâu tai dưới chậu hoa.)
    • Despite their scary pincers, earwigs are mostly harmless to humans. (Mặc dù cặp càng trông đáng sợ, sâu tai phần lớn vô hại với con người.)
  • Ngoại động từ (cổ):

    • The courtier was accused of trying to earwig the king against his advisors. (Viên quan trong triều bị buộc tội cố gắng rỉ tai nhà vua chống lại các cố vấn của ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the earwig" (thành ngữ cổ, ít dùng): Đóng vai trò kẻ rỉ tai, kẻ xúi giục.
    • He was known to play the earwig, spreading rumors among the nobles. (Hắn ta nổi tiếng kẻ chuyên rỉ tai, lan truyền tin đồn giữa các quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Forficula auricularia (n): Tên khoa học của loài sâu tai phổ biến.
  • Pincher bug (n, tiếng Anh Mỹ): Tên gọi khác cho earwig, nhấn mạnh vào cặp càng của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (côn trùng): Bọ tai (cách gọi khác).
  • Ngoại động từ (cổ): Whisper (thì thầm), insinuate (ám chỉ, gieo rắc), influence secretly (ảnh hưởng lén lút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "earwig".

Thành ngữ liên quan
  • "To have an earwig in one's ear" (cách diễn đạt ít phổ biến): ai đó đang rỉ tai, xúi giục mình; bị ảnh hưởng bởi lời nói thầm kín của người khác.
    • He's been acting strange lately; I think someone has an earwig in his ear. (Anh ta hành xử lạ lắm dạo này; tôi nghĩ ai đó đang rỉ tai anh ta.)
earwig

An earwig crawls across a fallen leaf in the garden.

danh từ
  1. (động vật học) con xâu tai (sâu bọ)
ngoại động từ
  1. vận động ngần, vận động riêng (bằng lời nói); rỉ tai (ai)

Từ chứa "earwig"