earwig

/'iəwig/
danh từ
  1. (động vật học) con xâu tai (sâu bọ)
ngoại động từ
  1. vận động ngần, vận động riêng (bằng lời nói); rỉ tai (ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "earwig"

earwig
An earwig crawls across a fallen leaf in the garden.