erg

/ə:g/ Cách viết khác : (ergon) /'ə:gɔn/
Học thuật
Thân thiện
erg

An erg is a very small unit of energy, like the work done to lift a paperclip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Éc (đơn vị công): Trong hệ thống đo lường CGS (centimet-gam-giây), "erg" một đơn vị đo công hoặc năng lượng. Một éc bằng công thực hiện bởi một lực độ lớn một đyne (đyn) tác dụng lên một vật làm vật đó dịch chuyển một centimet theo hướng của lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The amount of energy required to move the object was measured in ergs. (Lượng năng lượng cần thiết để di chuyển vật thể được đo bằng éc.)
    • In the CGS system, work is often expressed in ergs. (Trong hệ CGS, công thường được biểu thị bằng éc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật lý học lịch sử khoa học: Từ "erg" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản vật , đặc biệt những văn bản sử dụng hệ đơn vị CGS. Trong hầu hết các ngữ cảnh khoa học hiện đại, hệ đơn vị SI (Hệ đo lường quốc tế) với đơn vị joule (jun) được ưa chuộng hơn.
    • 1 joule is equal to 10 million ergs. (1 jun tương đương với 10 triệu éc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ergon (danh từ): Một từ đồng nghĩa hoặc biến thể của "erg", cũng có nghĩa đơn vị công trong hệ CGS.
  • Joule (danh từ): Jun, đơn vị đo công năng lượng trong hệ đơn vị SI (Hệ đo lường quốc tế), đơn vị được sử dụng phổ biến hơn thay thế cho éc.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị công (CGS): Cách gọi chung cho đơn vị đo công trong hệ CGS, trong đó "erg" đơn vị cụ thể.
erg

An erg is a very small unit of energy, like the work done to lift a paperclip.

danh từ
  1. (vật ) éc