easeless

/'i:zlis/
Học thuật
Thân thiện
easeless

She shifted in the easeless chair during the long meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thoải mái, không dễ chịu: Trạng thái không sự thoải mái, thư giãn hoặc sự dễ dàng.
    • Không thể làm dịu được, không thể xoa dịu: Mô tả một tình trạng hoặc cảm giác không thể được làm cho nhẹ nhàng, yênhoặc giảm bớt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient spent an easeless night due to constant pain. (Bệnh nhân đã trải qua một đêm không thoải mái cơn đau liên tục.)
    • Her easeless grief continued long after the tragedy. (Nỗi đau buồn không thể nguôi ngoai của ấy tiếp tục kéo dài rất lâu sau bi kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "easeless worry": mối lo không thể nguôi.
    • He was consumed by easeless worry about the future. (Anh ấy bị tiêu hao bởi mối lo về tương lai không thể nguôi.)
  • "an easeless burden": gánh nặng không thể vơi.
    • The secret became an easeless burden on his conscience. (Bí mật đã trở thành một gánh nặng không thể vơi trên lương tâm anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Uneasy (adj): bồn chồn, lo lắng, không yên tâm. (Tập trung vào cảm giác lo âu hơn sự thiếu thoải mái tuyệt đối.)
  • Restless (adj): không yên, bồn chồn, không nghỉ ngơi được. (Nhấn mạnh sự thiếu khả năng thư giãn hoặc ngồi yên.)
  • Unrelenting (adj): không suy giảm, không ngừng, dai dẳng. (Có thể dùng cho áp lực, cơn đau hoặc thời tiết khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Comfortless: không sự thoải mái.
  • Unappeasable: không thể làm dịu, không thể xoa dịu.
  • Unceasing: không ngừng, liên tục (thường để mô tả một thứ đó kéo dài, tương tự như "easeless" trong ngữ cảnh không thể làm dịu).
Lưu ý về từ vựng
  • "Easeless" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "uneasy", "restless", hoặc "unrelenting" tùy theo sắc thái ý nghĩa cụ thể.
easeless

She shifted in the easeless chair during the long meeting.

tính từ
  1. không thoải mái
  2. không thể làm dịu được

Từ gần giống

Từ chứa "easeless"