ceaseless

/'si:slisnis/
Học thuật
Thân thiện
ceaseless

The ceaseless rain fell on the quiet town all afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ngừng, không ngớt, không dứt: Diễn tả một cái đó tiếp diễn liên tục, không sự gián đoạn hoặc kết thúc trong một thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ceaseless rain made the roads very dangerous. (Cơn mưa không ngớt đã khiến các con đường trở nên rất nguy hiểm.)
    • She was admired for her ceaseless efforts to help the community. ( ấy được ngưỡng mộ những nỗ lực không ngừng để giúp đỡ cộng đồng.)
    • The ceaseless noise from the construction site was unbearable. (Tiếng ồn không dứt từ công trường xây dựng thật không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ceaseless" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh tính chất liên tục, dai dẳng đôi khi áp đảo của một sự việc.
    • He was driven by a ceaseless ambition. (Anh ta bị thúc đẩy bởi một tham vọng không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceaselessly (phó từ): một cách không ngừng.
    • The machine worked ceaselessly throughout the night. (Cỗ máy hoạt động không ngừng suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Incessant: không ngừng, liên miên (thường chỉ điều khó chịu).
  • Unceasing: không ngừng, không dứt.
  • Constant: liên tục, không thay đổi.
  • Perpetual: vĩnh viễn, liên tục (nhấn mạnh tính lâu dài).
  • Unremitting: không suy giảm, không ngớt.
Từ trái nghĩa
  • Intermittent: gián đoạn, thỉnh thoảng.
  • Occasional: thỉnh thoảng, không thường xuyên.
  • Ceasing: đang dừng lại, chấm dứt.
ceaseless

The ceaseless rain fell on the quiet town all afternoon.

tính từ
  1. không ngừng, không ngớt, không dứt

Từ tương tự

Từ chứa "ceaseless"

Từ có nhắc đến "ceaseless"