ceaseless
/'si:slisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ngừng, không ngớt, không dứt: Diễn tả một cái gì đó tiếp diễn liên tục, không có sự gián đoạn hoặc kết thúc trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ceaseless rain made the roads very dangerous. (Cơn mưa không ngớt đã khiến các con đường trở nên rất nguy hiểm.)
- She was admired for her ceaseless efforts to help the community. (Cô ấy được ngưỡng mộ vì những nỗ lực không ngừng để giúp đỡ cộng đồng.)
- The ceaseless noise from the construction site was unbearable. (Tiếng ồn không dứt từ công trường xây dựng thật không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ceaseless" thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương để nhấn mạnh tính chất liên tục, dai dẳng và đôi khi áp đảo của một sự việc.
- He was driven by a ceaseless ambition. (Anh ta bị thúc đẩy bởi một tham vọng không ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ceaselessly (phó từ): một cách không ngừng.
- The machine worked ceaselessly throughout the night. (Cỗ máy hoạt động không ngừng suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Incessant: không ngừng, liên miên (thường chỉ điều gì khó chịu).
- Unceasing: không ngừng, không dứt.
- Constant: liên tục, không thay đổi.
- Perpetual: vĩnh viễn, liên tục (nhấn mạnh tính lâu dài).
- Unremitting: không suy giảm, không ngớt.
Từ trái nghĩa
- Intermittent: gián đoạn, thỉnh thoảng.
- Occasional: thỉnh thoảng, không thường xuyên.
- Ceasing: đang dừng lại, chấm dứt.
tính từ
- không ngừng, không ngớt, không dứt