ceaseless

/'si:slisnis/
tính từ
  1. không ngừng, không ngớt, không dứt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "ceaseless"

Từ có nhắc đến "ceaseless"

ceaseless
The ceaseless rain fell on the quiet town all afternoon.