easing
/'i:ziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm giảm bớt, sự làm dịu đi: Hành động làm cho một cái gì đó khó chịu, đau đớn, căng thẳng hoặc khó khăn trở nên ít nghiêm trọng hơn.
- Sự thuyên giảm, sự cải thiện: Tình trạng một vấn đề trở nên tốt hơn hoặc ít gay gắt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The easing of her headache was a great relief. (Sự thuyên giảm cơn đau đầu của cô ấy là một sự nhẹ nhõm lớn.)
- We hope for an easing of tensions between the two countries. (Chúng tôi hy vọng vào sự giảm bớt căng thẳng giữa hai quốc gia.)
- The medicine brought about a gradual easing of the pain. (Thuốc đã mang lại sự giảm đau dần dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Easing of restrictions": việc nới lỏng các hạn chế.
- The government announced an easing of travel restrictions. (Chính phủ thông báo việc nới lỏng các hạn chế đi lại.)
"Easing of monetary policy": việc nới lỏng chính sách tiền tệ (thuật ngữ kinh tế).
- The central bank is considering an easing of monetary policy to stimulate the economy. (Ngân hàng trung ương đang xem xét việc nới lỏng chính sách tiền tệ để kích thích nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Ease (động từ): làm dịu đi, giảm bớt.
- This medicine will ease the pain. (Thuốc này sẽ làm dịu cơn đau.)
- Easy (tính từ): dễ dàng.
- The test was easy. (Bài kiểm tra rất dễ.)
Từ đồng nghĩa
- Alleviation: sự làm giảm nhẹ (thường dùng cho đau đớn, khó khăn).
- Relief: sự giảm nhẹ, sự khuây khỏa.
- Mitigation: sự giảm nhẹ, sự làm dịu bớt (hậu quả, hình phạt).
- Lessening: sự giảm bớt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "easing". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "ease".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "easing".)
danh từ
- sự làm bớt đau, sự làm giảm đau
- sự bớt căng thẳng (tình hình)