ecclesiast

/i'kli:ziæst/
Học thuật
Thân thiện
ecclesiast

An ecclesiast addresses the assembly in the ancient agora.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại biểu đại hội quốc dân (cổ Hy Lạp): "Ecclesiast" một từ cổ, dùng để chỉ một thành viên nam giới của ecclesia - hội đồng công dân trong các thành bang Hy Lạp cổ đại, quyền tham gia vào các cuộc họp quyết định chính trị.
    • Tác giả cuốn "Sách Thánh": Trong ngữ cảnh Kinh Thánh, "Ecclesiast" (thường viết hoa) một cách gọi khác cho tác giả của Sách Truyền đạo (Ecclesiastes) trong Cựu Ước, thường được đồng nhất với Vua Solomon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient Athens, every free male citizen was an ecclesiast with the right to speak and vote in the assembly. (Ở Athens cổ đại, mọi công dân nam tự do đều một ecclesiast với quyền phát biểu bỏ phiếu trong đại hội.)
    • The Ecclesiast, traditionally believed to be King Solomon, reflects on the meaning of life in his book. (Tác giả Sách Truyền đạo, theo truyền thống được cho Vua Solomon, suy ngẫm về ý nghĩa cuộc sống trong sách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Ecclesiast": Khi viết hoa, cụm từ này thường dùng để chỉ trực tiếp tác giả hoặc chính cuốn sách "Ecclesiastes" (Sách Truyền đạo) trong Kinh Thánh.
    • The words of the Ecclesiast are known for their philosophical depth. (Những lời của Tác giả Sách Truyền đạo được biết đến với chiều sâu triết .)
Biến thể từ gần giống
  • Ecclesia (n): Hội đồng công dân trong các thành bang Hy Lạp cổ đại; hoặc trong Kitô giáo, có thể chỉ hội thánh, giáo hội.
  • Ecclesiastes (n): Tên một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước (Sách Truyền đạo).
  • Ecclesiastical (adj): (Thuộc về) giáo hội, nhà thờ.
    • Ecclesiastical law is different from civil law. (Luật giáo hội khác với luật dân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Assemblyman: (Trong ngữ cảnh Hy Lạp cổ) Thành viên của hội đồng, đại biểu.
  • Preacher: (Trong ngữ cảnh Kinh Thánh) Người thuyết giáo, người truyền đạo (dựa trên nội dung sách Ecclesiastes).
Lưu ý
  • Từ "ecclesiast" rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "member of the ecclesia" cho nghĩa cổ Hy Lạp "the author of Ecclesiastes" hoặc đơn giản "Ecclesiastes" cho nghĩa liên quan đến Kinh Thánh.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp , có nghĩa "thành viên của hội đồng" hoặc "người thuyết giáo trong hội chúng".
ecclesiast

An ecclesiast addresses the assembly in the ancient agora.

danh từ
  1. đại biểu đại hội quốc dân (cổ Hy-lạp)
  2. tác giả cuốn " Sách Thánh"