oculat
/'ɔsəleit/ Cách viết khác : (ocellated) /'ɔsəleitd/ (oculate) /'ɔkjuleit/ (oculated) /'É
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mắt đơn: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả một số loài côn trùng hoặc động vật không xương sống có các cơ quan thị giác là mắt đơn (ocelli), thay vì mắt kép phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The oculat larvae have light-sensitive spots. (Ấu trùng có mắt đơn có các điểm nhạy sáng.)
- Scientists studied the oculat structure of the insect. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu cấu trúc mắt đơn của loài côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực côn trùng học và động vật học, để mô tả chính xác đặc điểm giải phẫu.
Biến thể và từ gần giống
- Ocellated (adj): Có đốm tròn giống như mắt, có mắt đơn.
- The bird has ocellated feathers on its tail. (Con chim có những chiếc lông có đốm hình mắt trên đuôi.)
- Oculate (adj): (Cách viết khác) Có mắt đơn.
- Oculated (adj): (Dạng tính từ) Có mắt đơn.
Từ đồng nghĩa
- Simple-eyed: Có mắt đơn giản (mắt đơn). (Thuật ngữ mô tả chung hơn)
tính từ
- (động vật học) có mắt đơn (sâu bọ)