pomp

/pɔmp/
Học thuật
Thân thiện
pomp

The royal procession moved with great pomp through the city streets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ tráng lệ, sự long trọng: Chỉ sự xa hoa, lộng lẫy nghi thức trang trọng, thường gắn liền với các nghi lễ, lễ hội hoặc sự kiện quan trọng.
    • Sự phô trương, sự phù hoa: Chỉ sự phô bày sự giàu có, quyền lực hoặc vẻ bề ngoài hào nhoáng một cách khoa trương, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự hư ảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coronation ceremony was conducted with great pomp. (Lễ đăng quang được tiến hành với sự long trọng tráng lệ.)
    • He disliked the pomp of official state dinners. (Anh ấy không thích sự phô trương của những bữa tiệc tối chính thức của nhà nước.)
    • The royal wedding was full of pomp and ceremony. (Đám cưới hoàng gia tràn ngập vẻ tráng lệ nghi thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pomp and circumstance": Sự tráng lệ nghi thức trang trọng (thường dùng để mô tả các sự kiện chính thức).

    • The graduation ceremony had all the traditional pomp and circumstance. (Lễ tốt nghiệp đầy đủ sự tráng lệ nghi thức truyền thống.)
  • "The pomps and vanity of the world": Những phù hoa hư danh của thế gian (cụm từ mang tính văn chương, chỉ sự phù phiếm).

    • He renounced the pomps and vanity of worldly life. (Ông ấy từ bỏ những phù hoa hư danh của cuộc sống trần tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Pompous (tính từ): Khoa trương, tự phụ, thích phô trương.
    • He gave a long and pompous speech. (Ông ta đã một bài phát biểu dài dòng khoa trương.)
Từ đồng nghĩa
  • Splendor: Vẻ lộng lẫy, sự tráng lệ.
  • Magnificence: Sự nguy nga, tráng lệ.
  • Ostentation: Sự phô trương, khoe khoang.
  • Ceremony: Nghi lễ, nghi thức.
Thành ngữ liên quan
  • Pomp and ceremony: Sự tráng lệ nghi thức (tương tự "pomp and circumstance").
    • The event was celebrated with much pomp and ceremony. (Sự kiện được tổ chức với rất nhiều sự tráng lệ nghi thức.)
pomp

The royal procession moved with great pomp through the city streets.

danh từ
  1. vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, sự phô trương long trọng
  2. phù hoa
    • the pomps and vanity
      phù hoa hư danh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pomp"