pomp
/pɔmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ tráng lệ, sự long trọng: Chỉ sự xa hoa, lộng lẫy và nghi thức trang trọng, thường gắn liền với các nghi lễ, lễ hội hoặc sự kiện quan trọng.
- Sự phô trương, sự phù hoa: Chỉ sự phô bày sự giàu có, quyền lực hoặc vẻ bề ngoài hào nhoáng một cách khoa trương, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự hư ảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coronation ceremony was conducted with great pomp. (Lễ đăng quang được tiến hành với sự long trọng và tráng lệ.)
- He disliked the pomp of official state dinners. (Anh ấy không thích sự phô trương của những bữa tiệc tối chính thức của nhà nước.)
- The royal wedding was full of pomp and ceremony. (Đám cưới hoàng gia tràn ngập vẻ tráng lệ và nghi thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pomp and circumstance": Sự tráng lệ và nghi thức trang trọng (thường dùng để mô tả các sự kiện chính thức).
- The graduation ceremony had all the traditional pomp and circumstance. (Lễ tốt nghiệp có đầy đủ sự tráng lệ và nghi thức truyền thống.)
"The pomps and vanity of the world": Những phù hoa và hư danh của thế gian (cụm từ mang tính văn chương, chỉ sự phù phiếm).
- He renounced the pomps and vanity of worldly life. (Ông ấy từ bỏ những phù hoa và hư danh của cuộc sống trần tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Pompous (tính từ): Khoa trương, tự phụ, thích phô trương.
- He gave a long and pompous speech. (Ông ta đã có một bài phát biểu dài dòng và khoa trương.)
Từ đồng nghĩa
- Splendor: Vẻ lộng lẫy, sự tráng lệ.
- Magnificence: Sự nguy nga, tráng lệ.
- Ostentation: Sự phô trương, khoe khoang.
- Ceremony: Nghi lễ, nghi thức.
Thành ngữ liên quan
- Pomp and ceremony: Sự tráng lệ và nghi thức (tương tự "pomp and circumstance").
- The event was celebrated with much pomp and ceremony. (Sự kiện được tổ chức với rất nhiều sự tráng lệ và nghi thức.)
danh từ
- vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, sự phô trương long trọng
- phù hoa
- the pomps and vanityphù hoa và hư danh