eclipse

/i'klips/
Học thuật
Thân thiện
eclipse

The moon eclipses the sun in the daytime sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự che khuất; thiên thực: Hiện tượng thiên văn khi một thiên thể bị che khuất hoàn toàn hoặc một phần bởi một thiên thể khác, hoặc bởi chính bóng của . Thường dùng cho nhật thực (solar eclipse) nguyệt thực (lunar eclipse).
    • Sự lu mờ, sự mất vẻ hào nhoáng: Trạng thái bị vượt qua hoặc làm cho kém quan trọng, kém nổi bật hơn.
  2. Ngoại động từ:

    • Che khuất (một thiên thể): Hành động của một thiên thể di chuyển vào vị trí chắn ánh sáng từ một nguồn sáng (như Mặt Trời) tới một thiên thể khác.
    • Làm lu mờ, át hẳn: Vượt trội hơn hẳn đến mức làm cho thứ khác trở nên kém quan trọng hoặc không được chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A total solar eclipse is a breathtaking natural phenomenon. (Nhật thực toàn phần một hiện tượng thiên nhiên ngoạn mục.)
    • The fame of the young singer was in eclipse after the scandal. (Danh tiếng của ca sĩ trẻ đã bị lu mờ sau vụ bê bối.)
  • Ngoại động từ:

    • The moon will eclipse the sun tomorrow. (Mặt Trăng sẽ che khuất Mặt Trời vào ngày mai.)
    • Her outstanding performance eclipsed all other competitors. (Màn trình diễn xuất sắc của ấy đã làm lu mờ tất cả các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in eclipse": đang bị lu mờ, mất đi vị thế hoặc sự nổi tiếng.

    • The political party has been in eclipse since losing the election. (Đảng chính trị đó đã bị lu mờ kể từ khi thua cuộc bầu cử.)
  • "to suffer an eclipse": trải qua một giai đoạn bị suy giảm, mất đi sự rực rỡ.

    • The artist's reputation suffered a brief eclipse before his comeback. (Danh tiếng của nghệ sĩ đã trải qua một giai đoạn lu mờ ngắn trước khi anh ấy trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Eclipsed (adj): bị che khuất, bị lu mờ.

    • The eclipsed sun created an eerie twilight. (Mặt Trời bị che khuất tạo ra một thứ ánh sáng hoàng hôn kỳ lạ.)
  • Ecliptic (n): hoàng đạo, mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thiên thực): Occultation (sự che khuất).
  • Động từ (nghĩa làm lu mờ): Outshine (làm lu mờ), overshadow (làm khuất bóng), surpass (vượt trội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "eclipse" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "Eclipse someone/something": (thành ngữ dựa trên nghĩa gốc) Làm cho ai đó hoặc thứ đó trở nên không còn quan trọng hoặc nổi bật bằng cách tự mình vượt trội hơn hẳn.
    • The new smartphone model completely eclipsed its predecessor. (Mẫu điện thoại thông minh mới hoàn toàn làm lu mờ người tiền nhiệm của .)
eclipse

The moon eclipses the sun in the daytime sky.

danh từ
  1. sự che khuất; thiên thực (nhật thực, nguyệt thực)
  2. pha tối, đợt tối (đèn biển)
  3. sự bị lu mờ, sự mất vẻ lộng lẫy; sự mất vẻ hào nhoáng

Idioms

  • to be in eclipse
    mất bộ lông sặc sỡ (chim)
ngoại động từ
  1. che, che khuất (mặt trời, mặt trăng...)
  2. chặn (ánh sáng của đèn biển...)
  3. làm lu mờ, át hẳn

Từ chứa "eclipse"

Từ có nhắc đến "eclipse"