occult

/ɔ'kʌlt/
Học thuật
Thân thiện
occult

A student studies occult symbols in an old book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Huyền bí, bí ẩn: Chỉ những điều thuộc về thế giới siêu nhiên, tâm linh, không thể giải thích dễ dàng bằng khoa học hay lý trí thông thường.
    • Bị che khuất, ẩn giấu: Chỉ những thứ bị che khuất khỏi tầm nhìn hoặc sự hiểu biết thông thường.
  2. Danh từ (thường dùng với mạo từ xác định "the"):

    • Điều huyền bí, thế giới siêu nhiên: Chỉ tập hợp các hiện tượng, kiến thức, thực hành liên quan đến sức mạnh siêu nhiên, bí ẩn.
  3. Động từ:

    • Che khuất, che lấp: Hành động làm cho một vật thể không thể nhìn thấy được, thường dùng trong thiên văn học khi một thiên thể này đi qua che khuất một thiên thể khác.
    • Bị che khuất, biến mất: Trở nên bị che khuất hoặc không còn nhìn thấy được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a deep interest in occult practices like tarot reading. ( ấy hứng thú sâu sắc với các thực hành huyền bí như bói bài tarot.)
    • The manuscript contained occult symbols that no one could decipher. (Bản thảo chứa đựng những biểu tượng huyền bí không ai có thể giải mã.)
  • Danh từ:

    • He has spent years studying the occult. (Anh ấy đã dành nhiều năm nghiên cứu thế giới huyền bí.)
    • Many people are both fascinated and frightened by the occult. (Nhiều người vừa bị cuốn hút vừa sợ hãi bởi những điều huyền bí.)
  • Động từ:

    • The moon will occult the bright star tonight. (Mặt trăng sẽ che khuất ngôi sao sáng tối nay.)
    • The truth was occulted by layers of deception. (Sự thật đã bị che lấp bởi nhiều lớp lừa dối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the occult sciences": các môn khoa học huyền bí (như chiêm tinh học, thuật giả kim).

    • In the Middle Ages, alchemy was considered one of the occult sciences. (Vào thời Trung Cổ, thuật giả kim được coi một trong những môn khoa học huyền bí.)
  • "occult knowledge": kiến thức bí truyền, tri thức bí ẩn.

    • The sect claimed to possess occult knowledge passed down through generations. (Giáo phái này tuyên bố sở hữu tri thức bí truyền được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Occultism (danh từ): thuyết/ học thuyết huyền bí; sự tin tưởng nghiên cứu về thế giới siêu nhiên.

    • His book explores the history of Western occultism. (Cuốn sách của ông ấy khám phá lịch sử của thuyết huyền bí phương Tây.)
  • Occultist (danh từ): người nghiên cứu hoặc tin vào thuyết huyền bí.

    • The famous occultist wrote about communicating with spirits. (Nhà nghiên cứu huyền bí nổi tiếng đã viết về việc giao tiếp với các linh hồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Mysterious (bí ẩn), esoteric (bí truyền), arcane (bí ẩn, khó hiểu), supernatural (siêu nhiên).
  • Danh từ (the occult): The supernatural (thế giới siêu nhiên), the paranormal (hiện tượng huyền bí).
  • Động từ: Eclipse (che khuất, làm lu mờ - trong thiên văn), obscure (che khuất, làm mờ), conceal (giấu giếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "occult" chủ yếu được dùng như tính từ hoặc danh từ, ít khi tạo thành cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "occult" như một thành phần cố định.)

occult

A student studies occult symbols in an old book.

tính từ
  1. sâu kín, huyền bí

Idioms

  • the occult
    điều huyền bí
ngoại động từ
  1. che khuất, che lấp
nội động từ
  1. bị che khuất, bị che lấp

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "occult"