economical
/,i:kə'nɔmikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiết kiệm, không lãng phí: Chỉ việc sử dụng tiền bạc, thời gian, tài nguyên hoặc công sức một cách cẩn thận và hiệu quả, tránh hao phí không cần thiết.
- Thuộc về kinh tế, liên quan đến nền kinh tế: (Cách dùng này ít phổ biến hơn, thường bị nhầm lẫn với "economic"). Chỉ những vấn đề liên quan đến hệ thống sản xuất và quản lý của cải vật chất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa tiết kiệm):
- She is an economical shopper who always looks for the best value. (Cô ấy là một người mua sắm tiết kiệm, luôn tìm kiếm giá trị tốt nhất.)
- This car is very economical on fuel. (Chiếc xe này rất tiết kiệm nhiên liệu.)
- He gave an economical but clear explanation. (Anh ấy đã đưa ra một lời giải thích ngắn gọn nhưng rõ ràng.)
Tính từ (nghĩa thuộc về kinh tế):
- The country is facing various economical challenges. (Đất nước đang đối mặt với nhiều thách thức *kinh tế.) (Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, "economic" thường được dùng cho nghĩa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be economical with the truth": (thành ngữ, thường dùng với hàm ý mỉa mai) nói không đầy đủ sự thật, giấu giếm thông tin.
- Politicians are sometimes accused of being economical with the truth. (Các chính trị gia đôi khi bị cáo buộc là nói không hết sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Economically (phó từ): một cách tiết kiệm; về mặt kinh tế.
- The house is designed economically to save energy. (Ngôi nhà được thiết kế một cách tiết kiệm để tiết kiệm năng lượng.)
- Economics (danh từ): kinh tế học.
- Economy (danh từ): nền kinh tế; sự tiết kiệm.
- Economize (động từ): tiết kiệm, hà tiện.
Từ đồng nghĩa
- Thrifty: tằn tiện, tiết kiệm (nhấn mạnh thói quen tiết kiệm tiền bạc).
- Frugal: giản dị, tiết kiệm (nhấn mạnh lối sống đơn giản, ít chi tiêu).
- Cost-effective: hiệu quả về chi phí, có lợi về giá thành.
- Efficient: hiệu quả, có năng suất.
Từ trái nghĩa
- Wasteful: lãng phí, hoang phí.
- Extravagant: phung phí, xa hoa.
- Lavish: hào phóng quá mức, tốn kém.
Lưu ý sử dụng
- "Economical" vs "Economic": Trong tiếng Anh hiện đại, "economical" chủ yếu mang nghĩa "tiết kiệm". Từ "economic" mới là từ tiêu chuẩn để chỉ những vấn đề liên quan đến nền kinh tế (ví dụ: - chính sách kinh tế). Việc dùng "economical" với nghĩa "thuộc về kinh tế" thường được coi là không chuẩn hoặc lỗi thời.
- "Economical" vs "Cheap": "Economical" nhấn mạnh hiệu quả và giá trị lâu dài (ví dụ: một chiếc xe tiết kiệm xăng), trong khi "cheap" thường chỉ giá thấp, đôi khi hàm ý chất lượng kém.
tính từ
- tiết kiệm
- kinh tế