sparing
/'speəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiết kiệm, dè xẻn: Chỉ việc sử dụng một thứ gì đó (như tiền bạc, tài nguyên, lời nói) với số lượng ít hơn mức cần thiết hoặc có thể, nhằm mục đích tránh lãng phí.
- Thanh đạm, sơ sài: Chỉ một cái gì đó được cung cấp hoặc sử dụng ở mức tối thiểu, không dư thừa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is very sparing with his praise. (Anh ấy rất dè xẻn với những lời khen ngợi.)
- A sparing use of spices can still create a flavorful dish. (Việc sử dụng gia vị một cách tiết kiệm vẫn có thể tạo ra một món ăn đậm đà.)
- She was sparing in her comments during the meeting. (Cô ấy rất ít lời trong các nhận xét của mình tại cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be sparing of something": dè xẻn, tiết kiệm cái gì.
- The artist was sparing of color in his early works. (Họa sĩ đã dè xẻn màu sắc trong các tác phẩm đầu tay của mình.)
"sparing in one's habits": có thói quen tiết kiệm, tằn tiện.
- Having grown up in difficult times, he is sparing in his habits. (Lớn lên trong thời kỳ khó khăn, anh ấy có thói quen rất tằn tiện.)
Biến thể và từ gần giống
Sparingly (trạng từ): một cách tiết kiệm, dè dặt.
- Use the expensive saffron sparingly. (Hãy sử dụng nghệ tây đắt tiền một cách tiết kiệm.)
Sparseness/Sparsity (danh từ): sự thưa thớt, sự khan hiếm.
- The sparseness of vegetation in the desert. (Sự thưa thớt của thảm thực vật ở sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
- Frugal: tằn tiện, giản dị (nhấn mạnh việc tránh lãng phí như một thói quen hoặc lối sống).
- Thrifty: tiết kiệm, chắt chiu (thường liên quan đến việc quản lý tiền bạc khôn ngoan).
- Economical: tiết kiệm, kinh tế (nhấn mạnh hiệu quả và tránh lãng phí tài nguyên).
- Stingy: keo kiệt, bủn xỉn (mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự không sẵn lòng cho hoặc chi tiêu).
Thành ngữ liên quan
- To spare no expense: không tiếc tiền, chi tiêu thoải mái.
- They spared no expense for their daughter's wedding. (Họ không tiếc tiền cho đám cưới của con gái.) (Lưu ý: Cụm này mang nghĩa trái ngược với "sparing").
tính từ
- thanh đạm, sơ sài
- biết tằn tiện; dè xẻn, tiết kiệm
- sparing of wordsít nói