edam

/'i:dæm/
Học thuật
Thân thiện
edam

A wedge of edam sits on a wooden cutting board next to a few crackers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phô mai Ê-đam: Một loại phô mai nguồn gốc từ Lan, màu vàng nhạt, vị nhẹ thường được định hình thành những khối tròn, bọc ngoài bằng một lớp vỏ sáp màu đỏ đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a wheel of Edam from the market. (Tôi đã mua một khối phô mai Ê-đam từ chợ.)
    • The sandwich is made with slices of Edam and ham. (Bánh sandwich được làm với những lát phô mai Ê-đam giăm bông.)
    • Edam is known for its mild flavor and red wax coating. (Phô mai Ê-đam nổi tiếng với hương vị nhẹ lớp vỏ sáp đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Edam cheese: Cụm từ đầy đủ để chỉ loại phô mai này.
    • Edam cheese pairs well with fruits and crackers. (Phô mai Ê-đam rất hợp khi dùng chung với trái cây bánh quy giòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dutch cheese: Phô mai Lan (chỉ chung các loại phô mai từ Lan, trong đó Edam).
edam

A wedge of edam sits on a wooden cutting board next to a few crackers.

danh từ
  1. phó mát êđam (-lan)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống