edam
/'i:dæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phô mai Ê-đam: Một loại phô mai có nguồn gốc từ Hà Lan, có màu vàng nhạt, vị nhẹ và thường được định hình thành những khối tròn, bọc ngoài bằng một lớp vỏ sáp màu đỏ đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a wheel of Edam from the market. (Tôi đã mua một khối phô mai Ê-đam từ chợ.)
- The sandwich is made with slices of Edam and ham. (Bánh sandwich được làm với những lát phô mai Ê-đam và giăm bông.)
- Edam is known for its mild flavor and red wax coating. (Phô mai Ê-đam nổi tiếng với hương vị nhẹ và lớp vỏ sáp đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Edam cheese: Cụm từ đầy đủ để chỉ loại phô mai này.
- Edam cheese pairs well with fruits and crackers. (Phô mai Ê-đam rất hợp khi dùng chung với trái cây và bánh quy giòn.)
Từ đồng nghĩa
- Dutch cheese: Phô mai Hà Lan (chỉ chung các loại phô mai từ Hà Lan, trong đó có Edam).
danh từ
- phó mát êđam (Hà-lan)