eddish

/'ediʃ/
Học thuật
Thân thiện
eddish

The farmer lets the sheep graze on the fresh eddish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ mọc lại (sau khi cắt): "eddish" từ cổ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, để chỉ lớp cỏ mới mọc lên từ gốc sau khi cỏ đã được cắt hoặc sau khi thu hoạch mùa màng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sheep were let into the field to graze on the fresh eddish. (Đàn cừu được thả vào cánh đồng để gặm lớp cỏ mới mọc.)
    • After the hay was taken, the eddish provided good autumn feed. (Sau khi cỏ khô được thu hoạch, lớp cỏ mọc lại cung cấp thức ăn tốt cho mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the eddish": thu hoạch hoặc sử dụng lớp cỏ mọc lại này.
    • The farmer decided to take the eddish for his livestock. (Người nông dân quyết định sử dụng lớp cỏ mọc lại cho đàn gia súc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Aftermath (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa cỏ mọc lại sau khi cắt hoặc sau một sự kiện (nghĩa bóng).
  • Rowen (n): Một từ cổ khác, cùng nghĩa chỉ cỏ mọc lại sau vụ gặt.
Từ đồng nghĩa
  • Aftergrass: cỏ mọc sau.
  • Rowen: cỏ mọc lại sau mùa gặt.
  • Aftermath: cỏ mọc lại (nghĩa đen); hậu quả (nghĩa bóng).
eddish

The farmer lets the sheep graze on the fresh eddish.

danh từ
  1. cỏ mọc lại (sau khi cắt)

Từ gần giống

Từ chứa "eddish"