oddish

/'ɔdiʃ/
tính từ
  1. hơi kỳ cục, hơi kỳ quặc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "oddish"

Từ có nhắc đến "oddish"

oddish
A small purple creature with a blue leaf on its head looks oddish in the garden.