oddish

/'ɔdiʃ/
Học thuật
Thân thiện
oddish

A small purple creature with a blue leaf on its head looks oddish in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi kỳ cục, hơi kỳ quặc: Mô tả một cái đó phần lạ lùng, không bình thường hoặc khác thường, nhưng không đến mức cực đoan. thể hiện mức độ nhẹ của sự kỳ lạ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has an oddish sense of humor that not everyone understands. (Anh ấy khiếu hài hước hơi kỳ cục không phải ai cũng hiểu.)
    • The design of the building is oddish, but somehow charming. (Thiết kế của tòa nhà hơi kỳ quặc, nhưng bằng cách nào đó lại sức hấp dẫn.)
    • I felt an oddish sensation, as if I had been there before. (Tôi cảm thấy một cảm giác hơi kỳ lạ, như thể tôi đã từngđó trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để giảm nhẹ mức độ: Từ "oddish" thường được dùng để làm dịu đi tính chất mạnh mẽ của từ "odd" (kỳ lạ), cho thấy sự việc chỉ hơi lạ một chút.
    • Her behavior was oddish, but not alarming. (Hành vi của ấy hơi kỳ cục, nhưng không đáng báo động.)
Biến thể từ gần giống
  • Odd (adj): kỳ lạ, kỳ quặc (mức độ mạnh hơn).
  • Strangish (adj, ít phổ biến): hơi lạ (cách cấu tạo tương tự như "oddish").
  • Peculiar (adj): kỳ lạ, đặc biệt.
  • Unusual (adj): không bình thường, khác thường.
Từ đồng nghĩa
  • Somewhat odd: hơi kỳ lạ.
  • Slightly strange: hơi lạ.
  • A bit peculiar: hơi kỳ cục.
Lưu ý về từ loại
  • "Oddish" một tính từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố "-ish" vào tính từ "odd". Hậu tố "-ish" thường biểu thị ý nghĩa " tính chất một phần", "hơi hơi", hoặc "giống như". Các từ tương tự cấu tạo như vậy bao gồm "reddish" (hơi đỏ), "sweetish" (hơi ngọt).
oddish

A small purple creature with a blue leaf on its head looks oddish in the garden.

tính từ
  1. hơi kỳ cục, hơi kỳ quặc

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "oddish"

Từ có nhắc đến "oddish"