effarant

Học thuật
Thân thiện
effarant

Une histoire effarante fait ouvrir de grands yeux à l'enfant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm hốt hoảng, gây kinh ngạc: "Effarant" mô tả điều đó gây ra cảm giác sợ hãi, kinh ngạc hoặc sốc mạnh đến mức làm người ta hoảng sợ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est une nouvelle effarante. (Đómột tin tức gây kinh hoàng.)
    • Il a raconté une histoire effarante sur son voyage. (Anh ấy kể một câu chuyện làm người nghe hốt hoảng về chuyến đi của mình.)
    • Le prix de cet appartement est effarant. (Giá căn hộ này thật đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à un degré effarant": ở một mức độ đáng kinh ngạc.
    • La complexité du problème augmente à un degré effarant. (Độ phức tạp của vấn đề tăng lênmột mức độ đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Effarer (động từ): làm cho hốt hoảng, làm kinh sợ.

    • Cette révélation a effaré tout le monde. (Sự tiết lộ đó đã làm mọi người kinh hãi.)
  • Effarement (danh từ): sự hốt hoảng, sự kinh ngạc.

    • Son effarement était visible sur son visage. (Sự hốt hoảng của anh ấy hiện trên khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Épouvantable: kinh khủng, khủng khiếp.
  • Stupéfiant: làm sửng sốt, đáng kinh ngạc.
  • Terrifiant: làm khiếp sợ, đáng sợ.
Từ trái nghĩa
  • Rassurant: làm yên lòng, trấn an.
  • Banal: tầm thường, bình thường.
  • Ordinaire: thông thường, bình thường.
effarant

Une histoire effarante fait ouvrir de grands yeux à l'enfant.

tính từ
  1. làm hốt hoảng
    • Une histoire effarante
      câu chuyện làm hốt hoảng

Từ có nhắc đến "effarant"