efférent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Dẫn ra, ly tâm: Mô tả các dây thần kinh, mạch máu hoặc ống dẫn có chức năng dẫn chất lỏng (như máu, bạch huyết, tinh dịch) hoặc các xung thần kinh ra khỏi một cơ quan hoặc trung tâm của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les nerfs efférents transmettent les ordres du cerveau aux muscles. (Các dây thần kinh ly tâm truyền lệnh từ não đến các cơ.)
- Les vaisseaux efférents du ganglion lymphatique transportent la lymphe filtrée. (Các mạch dẫn ra của hạch bạch huyết vận chuyển bạch huyết đã được lọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voie efférente": Đường dẫn ra, đường ly tâm. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh lý học thần kinh.
- La voie efférente du système nerveux autonome. (Đường ly tâm của hệ thần kinh tự chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Afférent (adj): (Giải phẫu) Dẫn vào, hướng tâm. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "efférent", dùng để mô tả các dây thần kinh hoặc mạch máu dẫn chất một cơ quan.
- Nerf afférent (dây thần kinh hướng tâm), vaisseau afférent (mạch dẫn vào).
Từ đồng nghĩa
- Centrifuge: (tính từ) Ly tâm. Có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự về mặt chức năng.
- Moteur: (tính từ, trong thần kinh học) Vận động. Thường dùng cho dây thần kinh vận động (nerf moteur), là một loại dây thần kinh efférent.
Lưu ý về cách sử dụng
- Ngữ cảnh chuyên môn: "Efférent" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản y học, giải phẫu học, sinh lý học hoặc sinh học. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Luôn đi kèm với danh từ: Từ này luôn bổ nghĩa cho một danh từ cụ thể chỉ một bộ phận của cơ thể (ví dụ: , , ).
tính từ
- (Vaisseaux efférents) (giải phẫu) mạch ra