effectuality
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có hiệu lực, sự hiệu quả: Chất lượng hoặc trạng thái của việc có khả năng tạo ra kết quả mong muốn hoặc có tác động thực tế.
- Sự có giá trị pháp lý: Trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ tính hợp lệ và có thể thi hành được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The effectuality of the new law will be tested in court. (Sự có hiệu lực của luật mới sẽ được kiểm chứng tại tòa án.)
- We must question the effectuality of these safety measures. (Chúng ta phải đặt câu hỏi về tính hiệu quả của các biện pháp an toàn này.)
- The contract's effectuality depends on the signatures of all parties. (Giá trị pháp lý của hợp đồng phụ thuộc vào chữ ký của tất cả các bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To demonstrate effectuality": thể hiện, chứng minh tính hiệu quả.
- The study aims to demonstrate the effectuality of the treatment. (Nghiên cứu nhằm chứng minh tính hiệu quả của phương pháp điều trị.)
- "To doubt the effectuality of something": nghi ngờ tính hiệu lực/hiệu quả của điều gì đó.
- Many experts doubt the effectuality of the proposed policy. (Nhiều chuyên gia nghi ngờ tính hiệu quả của chính sách được đề xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Effectual (adj): có hiệu lực, có hiệu quả.
- An effectual solution to the problem. (Một giải pháp hiệu quả cho vấn đề.)
- Effectiveness (n): tính hiệu quả (thường dùng phổ biến hơn và có phạm vi nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang sắc thái pháp lý như "effectuality").
- The effectiveness of the marketing campaign. (Hiệu quả của chiến dịch marketing.)
Từ đồng nghĩa
- Efficacy: hiệu lực, hiệu quả (nhấn mạnh khả năng tạo ra kết quả mong muốn).
- Validity: tính hợp lệ, giá trị pháp lý.
- Force: hiệu lực, sức mạnh (như trong "the force of law" - hiệu lực của luật).
Từ trái nghĩa
- Ineffectuality: sự không hiệu quả, sự vô hiệu.
- Inefficacy: sự thiếu hiệu lực.
- Invalidity: sự vô hiệu, không có giá trị pháp lý.
Noun
- Sự có hiệu lực, có giá trị pháp lý