effectiveness

/i'fektivnis/
Học thuật
Thân thiện
effectiveness

The new medicine's effectiveness was proven in clinical trials.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu quả, tính hiệu quả: Chất lượng của việc tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định một cách thành công.
    • Tính hiệu lực: Khả năng của một thứ đó (như một quy định, phương pháp, hay chất) trong việc tạo ra tác động hoặc thay đổi cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The effectiveness of the new teaching method is evident in the students' improved test scores. (Tính hiệu quả của phương pháp giảng dạy mới được thể hiện qua điểm số cải thiện của học sinh.)
    • Scientists are measuring the effectiveness of the vaccine against new virus strains. (Các nhà khoa học đang đo lường hiệu quả của vắc-xin đối với các chủng virus mới.)
    • The law's effectiveness depends on proper enforcement. (Tính hiệu lực của luật phụ thuộc vào việc thực thi đúng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cost-effectiveness": (thường được coi một từ ghép) Hiệu quả về mặt chi phí, tức là đạt được kết quả tốt với chi phí hợp .

    • The company always evaluates the cost-effectiveness of its projects. (Công ty luôn đánh giá hiệu quả chi phí của các dự án của mình.)
  • "In terms of effectiveness": Xét về mặt hiệu quả.

    • In terms of effectiveness, this software is far superior to the old one. (Xét về mặt hiệu quả, phần mềm này vượt trội hơn hẳn phần mềm .)
Biến thể từ gần giống
  • Effective (tính từ): hiệu quả, hiệu lực.

    • She is an effective leader. ( ấy một nhà lãnh đạo hiệu quả.)
  • Effect (danh từ): kết quả, tác động, hiệu ứng.

    • The medicine had a positive effect. (Thuốc đã tác động tích cực.)
  • Ineffectiveness (danh từ): sự không hiệu quả, tính vô hiệu.

    • The ineffectiveness of the policy led to its cancellation. (Tính không hiệu quả của chính sách đã dẫn đến việc bị hủy bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Efficacy (danh từ): hiệu lực, hiệu quả (thường dùng trong y học, khoa học).
  • Potency (danh từ): sức mạnh, hiệu lực (như trong định nghĩa tham khảo về "strength").
  • Usefulness (danh từ): tính hữu ích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "effectiveness")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "effectiveness")

effectiveness

The new medicine's effectiveness was proven in clinical trials.

danh từ
  1. sự hiệu lực
  2. ấn tượng sâu sắc