effectualness
/i'fektjuəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự có hiệu lực, sự có hiệu quả: Chất lượng của việc có khả năng tạo ra kết quả mong muốn hoặc mang lại hiệu quả thực tế.
- Sự có giá trị (pháp lý): Tính chất có hiệu lực và được công nhận theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The effectualness of the new policy was evident in the improved results. (Sự hiệu quả của chính sách mới thể hiện rõ trong những kết quả được cải thiện.)
- The lawyer questioned the legal effectualness of the old contract. (Luật sư đặt nghi vấn về giá trị pháp lý của hợp đồng cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demonstrate the effectualness of something": chứng minh tính hiệu quả của cái gì đó.
- The study aims to demonstrate the effectualness of the new teaching method. (Nghiên cứu nhằm chứng minh tính hiệu quả của phương pháp giảng dạy mới.)
"to doubt the effectualness of a measure": nghi ngờ về hiệu lực của một biện pháp.
- Many citizens doubt the effectualness of the new traffic law. (Nhiều công dân nghi ngờ về hiệu lực của luật giao thông mới.)
Biến thể và từ gần giống
Effectual (adj): có hiệu lực, có hiệu quả.
- An effectual solution to the problem. (Một giải pháp hiệu quả cho vấn đề.)
Effectiveness (n): tính hiệu quả, hiệu lực (thường dùng phổ biến và rộng hơn
effectualness).- The effectiveness of the campaign was measured. (Tính hiệu quả của chiến dịch đã được đo lường.)
Từ đồng nghĩa
- Efficacy: hiệu lực, hiệu quả (nhấn mạnh khả năng tạo ra kết quả).
- Potency: sức mạnh, hiệu lực.
- Force: sức mạnh, hiệu lực.
Từ trái nghĩa
- Ineffectualness: sự không hiệu quả, sự vô hiệu.
- Inefficacy: sự thiếu hiệu lực.
- Futility: sự vô ích.
danh từ
- sự có hiệu lực, sự có giá trị (pháp lý)