effervescing

Adjective
  1. sủi bong bóng, sủi bọt, nổi bọt (do bão hòa khí cacbonic, hay lên men)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

effervescing
A glass of effervescing soda sits on a sunny picnic table.