foaming

Học thuật
Thân thiện
foaming

The dog is foaming at the mouth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sủi bọt, bọt: Mô tả chất lỏng (như nước, bia, phòng) đang tạo ra hoặc được bao phủ bởi nhiều bong bóng nhỏ, thường do khuấy động, lên men hoặc chất tẩy rửa.
    • Sùi bọt mép, trào nước bọt: Mô tả miệng của người hoặc động vật tiết ra nhiều nước bọt bọt, thường do bệnh tật, tức giận cực độ hoặc kiệt sức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The foaming waves crashed against the rocks. (Những con sóng sủi bọt đập vào các tảng đá.)
    • She poured the foaming beer into a tall glass. ( ấy rót bia sủi bọt vào một cái cốc cao.)
    • The rabid dog was foaming at the mouth. (Con chó dại đang sùi bọt mép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foaming at the mouth": Một thành ngữ mô tả trạng thái tức giận hoặc phấn khích đến mức mất kiểm soát, giống như hình ảnh một con vật bị dại.
    • He was absolutely foaming at the mouth when he heard the news. (Anh ta giận dữ sùi bọt mép khi nghe tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Foam (n): Bọt, bong bóng.
    • The foam on the cappuccino was thick. (Lớp bọt trên ly cappuccino rất dày.)
  • Foam (v): Tạo bọt, sủi bọt.
    • The soap foams up nicely. ( phòng tạo bọt rất tốt.)
  • Foamy (adj): Đầy bọt, tính chất bọt (tương tự "foaming").
    • The foamy ocean water. (Nước biển đầy bọt.)
  • Frothing (adj): Sủi bọt, sùi bọt (nghĩa gần như tương đương với "foaming").
Từ đồng nghĩa
  • Bubbling: Sủi bọt.
  • Frothy: bọt, xốp.
  • Effervescent: Sủi bọt (thường do khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "foaming" đây tính từ. Hành động thường được mô tả bằng động từ "foam" kết hợp với giới từ.) - Foam up: Tạo bọt, nổi bọt lên. - The detergent foams up quickly in water. (Chất tẩy rửa tạo bọt nhanh trong nước.)

Thành ngữ liên quan
  • Foaming at the mouth: Như đã giải thíchmục trên, chỉ sự tức giận hoặc phấn khích tột độ.
foaming

The dog is foaming at the mouth.

Adjective
  1. tạo ra mồ hôi, hay nước bọt do kiệt sức hay bị bệnh; đầy mồ hôi, đầy nước bọt
  2. sủi bọt, đầy bong bóng do sự các-bo-nát hóa, hay sự lên men

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "foaming"