foaming

Adjective
  1. tạo ra mồ hôi, hay nước bọt do kiệt sức hay bị bệnh; đầy mồ hôi, đầy nước bọt
  2. sủi bọt, đầy bong bóng do sự các-bo-nát hóa, hay sự lên men

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "foaming"

foaming
The dog is foaming at the mouth.