eidos
Học thuậtThân thiện
The anthropologist described the eidos of the community through its shared stories and art.
Định nghĩa
- Danh từ (Nhân loại học):
- Đặc tính riêng biệt về nhận thức hay trí tuệ của một nền văn hóa hoặc một nhóm xã hội: "eidos" chỉ hệ thống tư duy, cách thức nhận thức và các mô hình trí tuệ đặc trưng, tạo nên bản sắc tinh thần của một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The anthropologist studied the eidos of the remote tribe to understand how they perceive time and space. (Nhà nhân loại học nghiên cứu đặc tính nhận thức của bộ tộc xa xôi để hiểu cách họ cảm nhận thời gian và không gian.)
- Comparing the eidos of Eastern and Western philosophical traditions reveals fundamental differences in logical reasoning. (So sánh đặc tính trí tuệ của các truyền thống triết học Đông và Tây cho thấy sự khác biệt cơ bản trong lập luận logic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cultural eidos": đặc tính nhận thức văn hóa, thường dùng để nhấn mạnh khía cạnh tinh thần và trí tuệ của một nền văn hóa, phân biệt với các khía cạnh vật chất.
- The cultural eidos of the society values collective harmony over individual achievement. (Đặc tính nhận thức văn hóa của xã hội này coi trọng sự hài hòa tập thể hơn thành tựu cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethos (n): tinh thần, tính cách đặc trưng của một cộng đồng (thường nhấn mạnh đến giá trị đạo đức và tinh thần chung, khác với "eidos" tập trung vào đặc tính nhận thức và trí tuệ).
- Worldview (n): thế giới quan (cách một người hoặc nhóm người nhìn nhận và giải thích thế giới, có phạm vi rộng và bao quát hơn "eidos").
Từ đồng nghĩa
- Cognitive character: đặc tính nhận thức.
- Intellectual pattern: mô hình trí tuệ.
Lưu ý về từ
- "Eidos" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực học thuật như nhân loại học (anthropology), triết học, và xã hội học. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong triết học, đặc biệt là triết học của Plato, "eidos" (εἶδος) có nghĩa gốc là "hình thức" (Form) hoặc "ý niệm", là thực tại vĩnh cửu và bất biến. Nghĩa nhân loại học hiện đại của từ này phát triển từ khái niệm này, tập trung vào các hình thức hoặc mô hình tư duy đặc trưng.
The anthropologist described the eidos of the community through its shared stories and art.
Noun
- (Nhân loại học) đặc tính riêng biệt về nhận thức hay trí tuệ của một nền văn hóa hoặc một nhóm xã hộiKỹ sư người Pháp - người xây dựng tháp Eiffel (1832-1923)