ethos

/'i:θɔs/
Học thuật
Thân thiện
ethos

The ancient Greek ethos valued wisdom and civic virtue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh thần, đặc tính cốt lõi: Chỉ những giá trị, niềm tin, thái độ đặc điểm nổi bật, đặc trưng cho một nhóm người, một tổ chức, một nền văn hóa hoặc một thời đại cụ thể. cốt lõi tinh thần định hình hành vi cách suy nghĩ chung của tập thể đó.
    • Nguyên tắc nền tảng: Hệ thống các nguyên tắc cơ bản chi phối hoạt động tạo nên bản sắc riêng biệt của một cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's ethos is based on innovation and teamwork. (Tinh thần của công ty được xây dựng dựa trên sự đổi mới làm việc nhóm.)
    • The democratic ethos of the nation encourages open debate. (Đặc tính dân chủ của quốc gia khuyến khích tranh luận cởi mở.)
    • Understanding the local ethos is key to doing business successfully there. (Hiểu được tinh thần địa phương chìa khóa để kinh doanh thành côngđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ethos of an era": Tinh thần của một thời đại, phản ánh các giá trị tâm trạng chung của một giai đoạn lịch sử.
    • The rebellious ethos of the 1960s changed many social norms. (Tinh thần nổi loạn của thập niên 1960 đã thay đổi nhiều chuẩn mực xã hội.)
  • "A spirit/ethos of...": Một tinh thần của... (thường dùng để mô tả một đặc tính cụ thể).
    • The school promotes a spirit/ethos of mutual respect. (Ngôi trường đề cao tinh thần tôn trọng lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethical (adj): (thuộc về) đạo đức, liên quan đến các nguyên tắc về điều đúng sai.
    • An ethical dilemma. (Một tình huống khó xử về mặt đạo đức.)
  • Ethos thường được đặt cạnh pathos (sự khơi gợi cảm xúc) logos (lập luận logic) như ba phương thức thuyết phục chính trong hùng biện.
Từ đồng nghĩa
  • Spirit: Tinh thần, tâm hồn (của một nhóm).
  • Character: Tính cách, đặc điểm riêng.
  • Values: Các giá trị.
  • Principles: Các nguyên tắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'ethos')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'ethos')

ethos

The ancient Greek ethos valued wisdom and civic virtue.

danh từ
  1. đặc tính, nét đặc biệt (của một tập thể, một chủng tộc...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ethos"