ejecta

/i:'dʤektə/
danh từ số nhiều
  1. (địa ,địa chất) vật phóng (của núi lửa...)
  2. (y học) chất bài tiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ejecta"

ejecta
A volcano spews glowing ejecta into the night sky.