elenchus

/i'leɳkəs/
Học thuật
Thân thiện
elenchus

The philosopher uses the elenchus to examine a student's statement.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Triết học):
    • Sự bác bỏ lôgic: Phương pháp hoặc quá trình phát hiện bác bỏ một mệnh đề thông qua việc chỉ ra sự mâu thuẫn trong lập luận hoặc kết luận của .
    • Phương pháp hỏi gợi ý của Socrates: Một kỹ thuật đối thoại triết học, trong đó một loạt câu hỏi được đặt ra để dẫn dắt đối phương tự phát hiện ra sự thiếu nhất quán trong niềm tin hoặc lập luận của chính họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher used elenchus to challenge his student's assumptions. (Nhà triết học đã sử dụng phương pháp bác bỏ lôgic để thách thức các giả định của học trò mình.)
    • Socratic elenchus is not about winning an argument but about pursuing truth. (Phương pháp hỏi gợi ý của Socrates không phải để thắng một cuộc tranh luận để theo đuổi sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To employ the elenchus": Sử dụng phương pháp bác bỏ/biện chứng.

    • In his dialogues, Plato often shows Socrates employing the elenchus. (Trong các đối thoại của mình, Plato thường miêu tả Socrates sử dụng phương pháp biện chứng.)
  • "The elenctic method": Phương pháp biện chứng (tính từ xuất phát từ "elenchus").

    • The elenctic method is a powerful tool for critical thinking. (Phương pháp biện chứng một công cụ mạnh mẽ cho tư duy phản biện.)
Biến thể từ gần giống
  • Elenctic (tính từ): (thuộc về) sự bác bỏ lôgic, tính chất biện chứng.

    • His questions had an elenctic purpose. (Những câu hỏi của ông ấy mục đích biện chứng.)
  • Refutation (danh từ): sự bác bỏ, sự bẻ lại (nghĩa rộng phổ thông hơn, không mang sắc thái triết học đặc thù như "elenchus").

Từ đồng nghĩa
  • Logical refutation: sự bác bỏ tính lôgic.
  • Socratic method: phương pháp Socrates (thường được dùng thay thế cho "Socratic elenchus").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "elenchus" do đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "elenchus" do tính chất học thuật chuyên môn của .)

elenchus

The philosopher uses the elenchus to examine a student's statement.

danh từ, số nhiều elenchi
  1. (triết học) sự bác bỏ lôgic

Idioms

  • Socratic elenchus
    phương pháp hỏi gợi ý của -crát