elephantine
/,eli'fæntain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To lớn, đồ sộ, kềnh càng: Dùng để mô tả một thứ gì đó có kích thước, hình dáng hoặc đặc điểm nặng nề, chậm chạp, tương tự như con voi.
- Thuộc về voi: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có liên quan đến hoặc giống với loài voi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old man moved with elephantine slowness across the room. (Ông lão di chuyển với sự chậm chạp kềnh càng khắp căn phòng.)
- They struggled to move the elephantine statue. (Họ vật lộn để di chuyển bức tượng đồ sộ.)
- The bureaucracy's elephantine processes delayed the project for months. (Các quy trình cồng kềnh của bộ máy hành chính đã làm chậm dự án hàng tháng trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Elephantine memory": Trí nhớ siêu phàm, rất tốt (dựa trên quan niệm rằng voi có trí nhớ rất tốt).
- My grandfather has an elephantine memory for dates and names. (Ông tôi có một trí nhớ siêu phàm về các ngày tháng và tên tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Elephant (n): Con voi.
- Elephantiasis (n): (Y học) Bệnh phù voi, một chứng bệnh gây sưng to các bộ phận cơ thể.
Từ đồng nghĩa
- Enormous: To lớn, khổng lồ.
- Massive: Đồ sộ, nặng nề.
- Colossal: Khổng lồ, vĩ đại.
- Gigantic: Khổng lồ, to lớn.
- Cumbersome: Cồng kềnh, vướng víu.
Từ trái nghĩa
- Tiny: Nhỏ bé, tí hon.
- Minute: Rất nhỏ, vụn vặt.
- Petite: Nhỏ nhắn, thanh mảnh.
- Compact: Gọn gàng, nhỏ gọn.
tính từ
- (thuộc) voi
- to kềnh, đồ sộ; kềnh càng