elimination

/i,limi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
elimination

The team's elimination from the tournament was a disappointment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự loại bỏ, sự loại trừ: Hành động loại bỏ hoặc loại trừ một cái đó ra khỏi một nhóm, một hệ thống, hoặc một quá trình.
    • Sự bài tiết: (Sinh vật học) Quá trình cơ thể thải ra các chất cặn bã, chất độc.
    • Phép khử: (Toán học) Phương pháp loại bỏ một ẩn số khỏi một hệ phương trình.
    • Vòng loại: (Thể thao) Một cuộc thi hoặc giai đoạn trong đó các thí sinh/thể thao viên bị loại dần cho đến khi tìm ra người chiến thắng cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elimination of plastic waste is crucial for the environment. (Việc loại bỏ rác thải nhựa rất quan trọng đối với môi trường.)
    • Kidneys are responsible for the elimination of toxins from the body. (Thận chịu trách nhiệm cho việc bài tiết chất độc ra khỏi cơ thể.)
    • We used the method of elimination to solve the math problem. (Chúng tôi đã sử dụng phép khử để giải bài toán.)
    • Our team was knocked out in the first round of elimination. (Đội của chúng tôi đã bị loại ngayvòng đấu loại đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Process of elimination": Phương pháp loại trừ, tìm ra câu trả lời đúng bằng cách loại bỏ tất cả các khả năng sai.

    • I found the correct answer by a process of elimination. (Tôi đã tìm ra câu trả lời đúng bằng phương pháp loại trừ.)
  • "Elimination diet": Chế độ ăn kiêng loại trừ, một phương pháp nhằm xác định thực phẩm gây dị ứng hoặc không dung nạp bằng cách loại bỏ sau đó tái đưa từng loại thực phẩm vào.

    • She started an elimination diet to identify her food allergies. ( ấy bắt đầu một chế độ ăn kiêng loại trừ để xác định các dị ứng thực phẩm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Eliminate (động từ): Loại bỏ, loại trừ.

    • The new policy aims to eliminate corruption. (Chính sách mới nhằm mục đích loại trừ tham nhũng.)
  • Eliminator (danh từ): Người/vật loại bỏ; (thể thao) trận đấu loại.

    • He is a tough eliminator in the competition. (Anh ta một đối thủ loại bỏ mạnh mẽ trong cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Removal: Sự dời đi, sự cất đi.
  • Excretion: Sự bài tiết.
  • Eradication: Sự trừ tiệt, sự xóa bỏ hoàn toàn.
  • Omission: Sự bỏ sót, sự lược bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "elimination". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "eliminate".)

Thành ngữ liên quan
  • "To face elimination": Đối mặt với nguy bị loại.
    • The weakest team will face elimination next week. (Đội yếu nhất sẽ đối mặt với việc bị loại vào tuần tới.)
elimination

The team's elimination from the tournament was a disappointment.

danh từ
  1. sự loại ra, sự loại trừ
  2. (sinh vật học) sự bài tiết
  3. sự lờ đi
  4. (toán học) sự khử
  5. sự rút ra (yếu tố...)
  6. (thể dục,thể thao) cuộc đấu loại

Từ có nhắc đến "elimination"