elimination

/i,limi'neiʃn/
danh từ
  1. sự loại ra, sự loại trừ
  2. (sinh vật học) sự bài tiết
  3. sự lờ đi
  4. (toán học) sự khử
  5. sự rút ra (yếu tố...)
  6. (thể dục,thể thao) cuộc đấu loại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "elimination"

Từ có nhắc đến "elimination"

elimination
The team's elimination from the tournament was a disappointment.