riddance

/'ridəns/
Học thuật
Thân thiện
riddance

Good riddance to the old, broken furniture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải thoát, sự tống khứ: Hành động loại bỏ hoặc đuổi đi một người, một vật, hoặc một điều đó không mong muốn, gây phiền toái hoặc hại.
    • Sự trừ khử, sự khử bỏ: Hành động làm cho một cái đó biến mất hoặc không còn tồn tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The riddance of the old furniture made the room feel much larger. (Việc tống khứ đồ đạc khiến căn phòng trông rộng rãi hơn nhiều.)
    • We all celebrated the riddance of the corrupt official. (Tất cả chúng tôi đều ăn mừng việc trừ khử viên chức tham nhũng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a good riddance": tạo ra một sự giải thoát tốt đẹp, thường dùng để nhấn mạnh sự hài lòng khi thoát khỏi điều đó.
    • Selling that old car was a good riddance. (Bán chiếc xe đó thật một sự giải thoát tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Rid (động từ): giải thoát, loại bỏ.
    • He wanted to rid himself of guilt. (Anh ấy muốn giải thoát bản thân khỏi cảm giác tội lỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • Elimination: sự loại bỏ.
  • Expulsion: sự trục xuất, sự đuổi đi.
  • Removal: sự dời đi, sự cất đi.
Thành ngữ liên quan
  • "Good riddance!": Thật thoát nợ! (Một câu cảm thán thể hiện sự nhẹ nhõm, hài lòng hoặc vui mừng khi một người hay một thứ phiền toái, khó chịu cuối cùng cũng đã rời đi.)
    • After the noisy neighbor moved out, she said, "Good riddance!" (Sau khi người hàng xóm ồn ào chuyển đi, ấy nói: "Thật thoát nợ!")
riddance

Good riddance to the old, broken furniture.

danh từ
  1. sự giải thoát, sự tống khứ, sự trừ khử, sự khử bỏ

Idioms

  • a good riddance!
    thật thoát nợ!

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "riddance"