riddance

/'ridəns/
danh từ
  1. sự giải thoát, sự tống khứ, sự trừ khử, sự khử bỏ

Idioms

  • a good riddance!
    thật thoát nợ!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "riddance"

riddance
Good riddance to the old, broken furniture.