eluding
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động trốn tránh: "eluding" chỉ hành động trốn tránh hoặc lẩn tránh một cách khéo léo, đặc biệt là việc tránh bị bắt giữ hoặc phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The criminal's eluding of the police lasted for months. (Hành động trốn tránh của tên tội phạm khỏi cảnh sát kéo dài hàng tháng.)
- Her eluding of responsibility was seen as cowardly. (Hành động trốn tránh trách nhiệm của cô ấy bị coi là hèn nhát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be skilled at eluding": có kỹ năng trốn tránh.
- The spy was known for his skill at eluding capture. (Điệp viên đó nổi tiếng với kỹ năng trốn tránh bị bắt.)
"the art of eluding": nghệ thuật lẩn tránh.
- Survival in the wild often involves the art of eluding predators. (Sinh tồn trong tự nhiên thường liên quan đến nghệ thuật lẩn tránh kẻ săn mồi.)
Biến thể và từ gần giống
Elude (động từ): trốn tránh, lẩn tránh.
- He managed to elude his pursuers. (Anh ta đã xoay sở để trốn tránh những kẻ truy đuổi.)
Elusive (tính từ): khó nắm bắt, khó tìm.
- The answer to the question remains elusive. (Câu trả lời cho câu hỏi vẫn còn khó nắm bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Avoidance: sự tránh né.
- Evasion: sự lẩn tránh, thoái thác.
- Escape: sự trốn thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Elude from: trốn tránh khỏi.
- The suspect eluded from the police by hiding in a sewer. (Nghi phạm đã trốn tránh khỏi cảnh sát bằng cách trốn trong cống rãnh.)
Thành ngữ liên quan
- To elude capture: trốn tránh bị bắt giữ.
- The fugitive has eluded capture for over a decade. (Kẻ đào tẩu đã trốn tránh bị bắt giữ trong hơn một thập kỷ.)